taverna

[Mỹ]/'tævənə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quán rượu, nhà hàng ở Hy Lạp
Các dạng của từ
số nhiềutavernas

Câu ví dụ

They decided to meet at the taverna for a drink after work.

Họ quyết định gặp nhau tại quán rượu sau giờ làm việc.

The taverna was known for its delicious seafood dishes.

Quán rượu nổi tiếng với các món hải sản thơm ngon.

The locals often gather at the taverna to socialize.

Người dân địa phương thường tụ tập tại quán rượu để giao lưu.

The taverna had a cozy atmosphere with dim lighting.

Quán rượu có không khí ấm cúng với ánh sáng mờ.

She enjoyed listening to live music at the taverna on weekends.

Cô ấy thích nghe nhạc sống tại quán rượu vào cuối tuần.

The taverna served a variety of wines from different regions.

Quán rượu phục vụ nhiều loại rượu vang từ các vùng khác nhau.

The taverna owner greeted each guest with a warm smile.

Chủ quán rượu chào đón mỗi vị khách bằng một nụ cười ấm áp.

The taverna menu featured traditional Mediterranean dishes.

Thực đơn của quán rượu có các món ăn Địa Trung Hải truyền thống.

He loved the rustic charm of the taverna in the countryside.

Anh ấy yêu thích nét quyến rũ mộc mạc của quán rượu ở vùng nông thôn.

The taverna was a popular spot for tourists looking for authentic local cuisine.

Quán rượu là một địa điểm phổ biến cho khách du lịch tìm kiếm ẩm thực địa phương đích thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay