taxonomies

[Mỹ]/tækˈsɒnəmiz/
[Anh]/tækˈsɑːnəmiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khoa học phân loại, đặc biệt trong sinh học; một hệ thống để tổ chức và phân loại các thứ

Cụm từ & Cách kết hợp

biological taxonomies

phân loại sinh học

hierarchical taxonomies

phân loại phân cấp

taxonomy classifications

phân loại hệ thống phân loại

data taxonomies

phân loại dữ liệu

taxonomy structures

cấu trúc phân loại

domain taxonomies

phân loại miền

taxonomy systems

hệ thống phân loại

taxonomies framework

khung phân loại

semantic taxonomies

phân loại ngữ nghĩa

taxonomy models

mô hình phân loại

Câu ví dụ

different taxonomies can help classify species more effectively.

Các phân loại khác nhau có thể giúp phân loại loài hiệu quả hơn.

the study of taxonomies is essential in biological research.

Nghiên cứu về phân loại là điều cần thiết trong nghiên cứu sinh học.

taxonomies are used to organize information in various fields.

Phân loại được sử dụng để tổ chức thông tin trong nhiều lĩnh vực.

understanding taxonomies can improve data retrieval processes.

Hiểu về phân loại có thể cải thiện quy trình truy xuất dữ liệu.

taxonomies help scientists communicate about organisms clearly.

Phân loại giúp các nhà khoa học giao tiếp về các sinh vật một cách rõ ràng.

in ecology, taxonomies play a crucial role in conservation efforts.

Trong sinh thái học, phân loại đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn.

creating new taxonomies can reflect changes in our understanding.

Việc tạo ra các phân loại mới có thể phản ánh những thay đổi trong sự hiểu biết của chúng ta.

taxonomies can vary significantly between different cultures.

Phân loại có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa khác nhau.

researchers often propose new taxonomies based on genetic data.

Các nhà nghiên cứu thường đề xuất các phân loại mới dựa trên dữ liệu di truyền.

taxonomies are fundamental for organizing knowledge in libraries.

Phân loại là nền tảng để tổ chức kiến thức trong các thư viện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay