| số nhiều | taxonomies |
taxonomy system
hệ thống phân loại
taxonomy hierarchy
cấu trúc phân cấp
taxonomy code
mã phân loại
the taxonomy of these fossils.
hệ thống phân loại của những hóa thạch này.
a taxonomy of smells.
một hệ thống phân loại mùi.
Some comments on biometric in plant taxonomy applied to infraspecific ranks.
Một số nhận xét về sinh trắc học trong phân loại thực vật được áp dụng cho các thứ bậc dưới loài.
In the second part, taxonomy, ecology, ornamental and phytocoenology of landscape trees are introduced.
Trong phần thứ hai, phân loại, sinh thái học, cây cảnh và thực vật học của cây cảnh quan được giới thiệu.
The taxonomy of the genus Thalictrum is still unclear. The plants are perennial herbs.
Hệ thống phân loại của chi Thalictrum vẫn chưa rõ ràng. Những cây thảo thường niên.
The polyphasic taxonomy of Rhizobia resumptively includes two major types of phenotypic group-dividing method and genotypic group-dividing method.
Phân loại đa pha của Rhizobia bao gồm hai loại chính là phương pháp phân chia nhóm kiểu hình và phương pháp phân chia nhóm di truyền.
Genera may be subdivided into subgenera, and also, especially in plant taxonomy, into sections, subsection, series, and subseries.
Các giống có thể được chia thành các phân giống, và cũng, đặc biệt là trong phân loại thực vật, thành các phần, phân phần, chuỗi và phân chuỗi.
This result highlighted not only the phylogenetic significance but also the utility of coenosteum structures in the future revision of species group and species taxonomy in genus Montipora.
Kết quả này làm nổi bật không chỉ ý nghĩa phát sinh loài mà còn tính hữu ích của cấu trúc coenosteum trong việc sửa đổi tương lai của nhóm loài và phân loại loài trong chi Montipora.
taxonomy system
hệ thống phân loại
taxonomy hierarchy
cấu trúc phân cấp
taxonomy code
mã phân loại
the taxonomy of these fossils.
hệ thống phân loại của những hóa thạch này.
a taxonomy of smells.
một hệ thống phân loại mùi.
Some comments on biometric in plant taxonomy applied to infraspecific ranks.
Một số nhận xét về sinh trắc học trong phân loại thực vật được áp dụng cho các thứ bậc dưới loài.
In the second part, taxonomy, ecology, ornamental and phytocoenology of landscape trees are introduced.
Trong phần thứ hai, phân loại, sinh thái học, cây cảnh và thực vật học của cây cảnh quan được giới thiệu.
The taxonomy of the genus Thalictrum is still unclear. The plants are perennial herbs.
Hệ thống phân loại của chi Thalictrum vẫn chưa rõ ràng. Những cây thảo thường niên.
The polyphasic taxonomy of Rhizobia resumptively includes two major types of phenotypic group-dividing method and genotypic group-dividing method.
Phân loại đa pha của Rhizobia bao gồm hai loại chính là phương pháp phân chia nhóm kiểu hình và phương pháp phân chia nhóm di truyền.
Genera may be subdivided into subgenera, and also, especially in plant taxonomy, into sections, subsection, series, and subseries.
Các giống có thể được chia thành các phân giống, và cũng, đặc biệt là trong phân loại thực vật, thành các phần, phân phần, chuỗi và phân chuỗi.
This result highlighted not only the phylogenetic significance but also the utility of coenosteum structures in the future revision of species group and species taxonomy in genus Montipora.
Kết quả này làm nổi bật không chỉ ý nghĩa phát sinh loài mà còn tính hữu ích của cấu trúc coenosteum trong việc sửa đổi tương lai của nhóm loài và phân loại loài trong chi Montipora.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay