tchotchkes

[Mỹ]/ˈtʃɒtʃki/
[Anh]/ˈtʃɑːtʃki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ trang sức rẻ tiền hoặc đồ trang trí

Cụm từ & Cách kết hợp

tchotchke shop

cửa hàng đồ trang trí nhỏ

collectible tchotchke

đồ tchotchke sưu tầm

tchotchke display

bàn trưng bày tchotchke

quirky tchotchke

đồ tchotchke kỳ lạ

tchotchke gift

quà tặng tchotchke

tchotchke collection

bộ sưu tập tchotchke

tchotchke market

chợ tchotchke

tchotchke lover

người yêu thích tchotchke

vintage tchotchke

đồ tchotchke cổ điển

tchotchke art

nghệ thuật tchotchke

Câu ví dụ

i collected a few tchotchkes from my travels.

Tôi đã thu thập được một vài tchotchkes từ những chuyến đi của mình.

her desk is cluttered with various tchotchkes.

Bàn làm việc của cô ấy lộn xộn với nhiều tchotchkes khác nhau.

he bought a unique tchotchke as a souvenir.

Anh ấy đã mua một tchotchke độc đáo làm kỷ niệm.

the market is full of colorful tchotchkes.

Chợ tràn ngập những tchotchkes đầy màu sắc.

she loves to give tchotchkes as gifts.

Cô ấy thích tặng tchotchkes làm quà.

my grandmother has a collection of vintage tchotchkes.

Ngoại của tôi có một bộ sưu tập tchotchkes cổ điển.

they decorated the room with quirky tchotchkes.

Họ trang trí căn phòng bằng những tchotchkes kỳ quặc.

he always finds the best tchotchkes at flea markets.

Anh ấy luôn tìm thấy những tchotchkes tốt nhất ở các chợ trời.

her tchotchke collection tells a story of her life.

Bộ sưu tập tchotchkes của cô ấy kể về cuộc đời của cô.

we spent the afternoon browsing for tchotchkes.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để xem các tchotchkes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay