tearer

[Mỹ]/'tɪərə/
[Anh]/'tɪrər/

Dịch

n. người xé hoặc rách; một thứ gì đó cực kỳ mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

paper tearer

máy xé giấy

fabric tearer

máy xé vải

cardboard tearer

máy xé bìa cứng

tearer tool

dụng cụ xé

tearer machine

máy xé

tearer device

thiết bị xé

tearer blade

lưỡi dao xé

tearer feature

tính năng xé

tearer action

hành động xé

tearer strength

độ bền xé

Câu ví dụ

the tearer of the contract was held legally responsible.

người vi phạm hợp đồng đã phải chịu trách nhiệm pháp lý.

he was known as a tearer of old traditions.

anh ta được biết đến như một người phá bỏ những truyền thống cũ.

she felt like a tearer of friendships after the argument.

cô ấy cảm thấy như một người phá hoại tình bạn sau cuộc tranh cãi.

the tearer of the fabric revealed the hidden design.

người xé vải đã tiết lộ thiết kế ẩn.

as a tearer of barriers, he promoted inclusivity.

với tư cách là người phá bỏ các rào cản, anh ấy đã thúc đẩy sự hòa nhập.

she was labeled a tearer of family ties.

cô ấy bị gắn mác là người phá vỡ các mối quan hệ gia đình.

the tearer of the envelope found a surprise inside.

người xé phong bì đã tìm thấy một bất ngờ bên trong.

being a tearer of the past can be liberating.

việc phá bỏ quá khứ có thể là một sự giải phóng.

he acted as a tearer of misconceptions in the community.

anh ấy đóng vai trò như một người phá bỏ những hiểu lầm trong cộng đồng.

the tearer of the paper was careful not to damage it.

người xé giấy cẩn thận không làm hỏng nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay