tearjerker

[Mỹ]/ˈtɪəˌdʒɜː.kə/
[Anh]/ˈtɪrˌdʒɜr.kɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bộ phim, bài hát, hoặc câu chuyện gợi lên phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường gây ra nước mắt
Word Forms
số nhiềutearjerkers

Cụm từ & Cách kết hợp

tearjerker movie

phim gây xúc động mạnh

tearjerker scene

cảnh gây xúc động mạnh

tearjerker story

câu chuyện gây xúc động mạnh

tearjerker song

bài hát gây xúc động mạnh

tearjerker moment

khoảnh khắc gây xúc động mạnh

tearjerker ending

kết thúc gây xúc động mạnh

tearjerker novel

tiểu thuyết gây xúc động mạnh

tearjerker performance

diễn xuất gây xúc động mạnh

tearjerker dialogue

đối thoại gây xúc động mạnh

tearjerker character

nhân vật gây xúc động mạnh

Câu ví dụ

the movie was a real tearjerker that left everyone in tears.

phim đó thực sự là một bộ phim gây xúc động mạnh khiến ai cũng khóc.

she always chooses tearjerker novels to read before bed.

Cô ấy luôn chọn những cuốn tiểu thuyết gây xúc động mạnh để đọc trước khi đi ngủ.

his speech was such a tearjerker that it moved the entire audience.

Bài phát biểu của anh ấy thực sự rất xúc động đến nỗi khiến toàn bộ khán giả rơi lệ.

we watched a tearjerker last night and i couldn't stop crying.

Chúng tôi đã xem một bộ phim gây xúc động mạnh tối qua và tôi không thể ngừng khóc.

the documentary was a tearjerker that highlighted human struggles.

Nhật ký ghi lại sự thật đó là một bộ phim gây xúc động mạnh, làm nổi bật những khó khăn của con người.

her favorite songs are often tearjerkers that tell heartbreaking stories.

Những bài hát yêu thích của cô ấy thường là những bài hát gây xúc động mạnh kể những câu chuyện tan vỡ trái tim.

they say a good tearjerker can make you appreciate life more.

Người ta nói rằng một bộ phim gây xúc động mạnh hay có thể khiến bạn trân trọng cuộc sống hơn.

after watching that tearjerker, i felt emotionally drained.

Sau khi xem bộ phim gây xúc động mạnh đó, tôi cảm thấy kiệt sức về mặt cảm xúc.

the play was a tearjerker, leaving a lasting impression on the audience.

Vở kịch đó là một bộ phim gây xúc động mạnh, để lại ấn tượng sâu sắc trong khán giả.

he always tears up during tearjerker scenes in movies.

Anh ấy luôn khóc khi xem những cảnh phim gây xúc động mạnh trong phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay