tees

[Mỹ]/ti:z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điểm khởi đầu cho mỗi lỗ trên sân golf (số nhiều của tee)

Cụm từ & Cách kết hợp

golf tees

gậy đánh golf

Câu ví dụ

graphic tees are popular among teenagers

áo phông in hình đang được ưa chuộng trong giới trẻ

she loves to wear oversized tees

cô ấy thích mặc áo phông rộng

he collects vintage band tees

anh ấy sưu tầm áo phông ban nhạc cổ điển

the store sells a variety of tees

cửa hàng bán nhiều loại áo phông

I prefer plain tees over printed ones

tớ thích áo phông trơn hơn áo phông in hình

they are designing custom tees for the event

họ đang thiết kế áo phông tùy chỉnh cho sự kiện

the tees come in different sizes

các mẫu áo phông có nhiều kích cỡ khác nhau

she paired her tees with a denim jacket

cô ấy phối áo phông với áo khoác denim

he likes to layer his tees with flannels

anh ấy thích phối áo phông với áo flannel

the tees are on sale for a limited time

các mẫu áo phông đang được giảm giá trong thời gian giới hạn

Ví dụ thực tế

Instead, the winner is a baby blue tee with a spy plane on it.

Thay vào đó, người chiến thắng là một chiếc áo phông màu xanh da trời với hình máy bay trinh sát trên đó.

Nguồn: Time

It'll be a cold day in hell before that hippie tees off in flip-flops.

Chắc hẳn sẽ là một ngày lạnh giá ở địa ngục trước khi gã hippie đó ra sân với dép xỏ ngón.

Nguồn: Modern Family - Season 08

Uh, I have a tee off time tomorrow, 8: 00 A.M.

Ừm, tôi có giờ đánh tee vào ngày mai, 8:00 sáng.

Nguồn: Canadian drama "Saving Hope" Season 1

Probably, just black slacks and a white tee.

Có lẽ, chỉ là quần đen và áo phông trắng.

Nguồn: 73 Quick Questions and Answers with Celebrities (Bilingual Selection)

Thanks for teeing me up like that.

Cảm ơn vì đã giúp tôi đánh tee như vậy.

Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)

I had to give away your tee time.

Tôi đã phải nhường giờ đánh tee của bạn.

Nguồn: Billions Season 1

Now here's teeing up for us right now.

Bây giờ, đây là lúc chúng ta đánh tee ngay bây giờ.

Nguồn: CNN 10 Student English December 2022 Collection

So you ladies ready to tee off or what?

Vậy các bạn đã sẵn sàng đánh tee chưa?

Nguồn: Modern Family - Season 03

If you're into skateboarding or you want to just get yourself an iconic tee, come to Pro Skate.

Nếu bạn thích trượt ván hoặc chỉ muốn sở hữu một chiếc áo phông mang tính biểu tượng, hãy đến với Pro Skate.

Nguồn: Lonely Planet Travel Guide

No, he is. Your ball is still on the tee.

Không, anh ấy là. Bóng của bạn vẫn còn trên tee.

Nguồn: Modern Family - Season 07

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay