t-shirt

[Mỹ]/ˈtiːʃɜːt/
[Anh]/ˈtiːʃɜːrt/

Dịch

n. một loại áo phông ngắn tay, thường làm từ cotton, có hình dạng như chữ "T".

Cụm từ & Cách kết hợp

t-shirt design

thiết kế áo phông

new t-shirt

áo phông mới

wear a t-shirt

mặc áo phông

plain t-shirt

áo phông trơn

t-shirt shop

cửa hàng áo phông

t-shirts online

áo phông trực tuyến

cool t-shirt

áo phông ngầu

buy t-shirt

mua áo phông

t-shirt printing

in áo phông

my t-shirt

áo phông của tôi

Câu ví dụ

i bought a new t-shirt at the mall.

Tôi đã mua một chiếc áo phông mới ở trung tâm thương mại.

he wore a plain white t-shirt.

Anh ấy mặc một chiếc áo phông trắng trơn.

she designed a custom t-shirt for the team.

Cô ấy đã thiết kế một chiếc áo phông tùy chỉnh cho đội.

the band sold t-shirts at the concert.

Ban nhạc đã bán áo phông tại buổi hòa nhạc.

my favorite t-shirt is vintage and faded.

Chiếc áo phông yêu thích của tôi là cổ điển và đã bạc màu.

he paired his jeans with a striped t-shirt.

Anh ấy phối quần jean của mình với một chiếc áo phông sọc.

she’s wearing a black t-shirt and shorts.

Cô ấy đang mặc một chiếc áo phông đen và quần đùi.

the t-shirt had a funny slogan on it.

Chiếc áo phông có một khẩu hiệu hài hước trên đó.

i need a comfortable t-shirt for exercising.

Tôi cần một chiếc áo phông thoải mái để tập thể dục.

he folded his t-shirt and put it away.

Anh ấy gấp chiếc áo phông của mình và cất đi.

the t-shirt cost only ten dollars.

Chiếc áo phông chỉ có giá mười đô la.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay