teethers

[Mỹ]/ˈtiːðəz/
[Anh]/ˈtiðɚz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của teether; một món đồ chơi bằng cao su, silicone hoặc nhựa mà trẻ sơ sinh cắn để giảm đau khi mọc răng; đồ chơi mọc răng (tổng quát); các vật phẩm được sử dụng để làm dịu lợi của trẻ sơ sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

baby teethers

Đồ nhai cho trẻ sơ sinh

silicone teethers

Đồ nhai bằng silicone

cooling teethers

Đồ nhai làm mát

teethers for babies

Đồ nhai cho trẻ sơ sinh

chewing teethers

Đồ nhai

clean teethers

Vệ sinh đồ nhai

wash teethers

Giặt đồ nhai

boil teethers

Luộc đồ nhai

replace teethers

Thay đồ nhai

sterilize teethers

Khử trùng đồ nhai

Câu ví dụ

many babies start using teethers when their gums become sore.

Nhiều trẻ sơ sinh bắt đầu sử dụng đồ nhai khi nướu bị sưng đau.

we keep a few teethers in the diaper bag for long outings.

Chúng tôi giữ một vài đồ nhai trong túi đựng tã để dùng cho những chuyến đi dài.

after washing, let the teethers air dry on a clean towel.

Sau khi giặt, hãy để đồ nhai khô ráo trên khăn sạch.

the pediatrician recommended silicone teethers for easier cleaning.

Bác sĩ nhi khoa đã khuyên dùng đồ nhai làm bằng silicone để dễ vệ sinh hơn.

chilled teethers can help soothe swollen gums during teething.

Đồ nhai được làm lạnh có thể giúp làm dịu nướu sưng trong giai đoạn mọc răng.

check teethers regularly for cracks or loose parts.

Thường xuyên kiểm tra đồ nhai để phát hiện các vết nứt hoặc bộ phận lỏng lẻo.

we replaced the old teethers with new ones after they wore out.

Chúng tôi đã thay thế những đồ nhai cũ bằng những chiếc mới sau khi chúng đã mòn.

some babies prefer textured teethers over smooth ones.

Một số trẻ sơ sinh thích đồ nhai có bề mặt nhám hơn là loại nhẵn.

before bedtime, we rinse the teethers and put them back in the drawer.

Trước khi đi ngủ, chúng tôi rửa sạch đồ nhai và cất lại vào ngăn kéo.

choose bpa free teethers to reduce unnecessary exposure to chemicals.

Hãy chọn đồ nhai không chứa BPA để giảm thiểu tiếp xúc không cần thiết với hóa chất.

when traveling, pack extra teethers in case one gets dropped.

Khi đi du lịch, hãy mang theo thêm một số đồ nhai以防万一 có chiếc bị đánh rơi.

the store sells a variety of teethers, from rings to animal shapes.

Cửa hàng bán nhiều loại đồ nhai khác nhau, từ vòng tay đến các hình con vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay