| số nhiều | telegraphies |
wireless telegraphy
điện báo không dây
In W T O's accord have some telegraphy article will be encash.
Trong hiệp định của W T O có một số điều khoản về điện báo sẽ được chi trả.
The invention of telegraphy revolutionized long-distance communication.
Sự phát minh ra điện báo đã cách mạng hóa giao tiếp đường dài.
He studied telegraphy in order to work for the railway company.
Anh ấy đã học điện báo để làm việc cho công ty đường sắt.
Telegraphy allowed people to send messages quickly across vast distances.
Điện báo cho phép mọi người gửi tin nhắn nhanh chóng trên những khoảng cách xa.
The telegraphy system was crucial for coordinating military operations during the war.
Hệ thống điện báo rất quan trọng để điều phối các hoạt động quân sự trong chiến tranh.
She learned Morse code as part of her training in telegraphy.
Cô ấy đã học mã Morse như một phần trong quá trình đào tạo điện báo của mình.
Telegraphy played a key role in the development of global communication networks.
Điện báo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các mạng lưới truyền thông toàn cầu.
The telegraphy industry experienced rapid growth in the 19th century.
Ngành công nghiệp điện báo đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng vào thế kỷ 19.
Modern telegraphy has been largely replaced by more advanced technologies like the internet.
Điện báo hiện đại phần lớn đã được thay thế bởi các công nghệ tiên tiến hơn như internet.
Telegraphy operators were skilled in transmitting messages accurately and efficiently.
Các nhân viên vận hành điện báo có kỹ năng truyền tải tin nhắn một cách chính xác và hiệu quả.
The telegraphy code used dots and dashes to represent letters and numbers.
Mã điện báo sử dụng dấu chấm và gạch để biểu thị chữ cái và số.
wireless telegraphy
điện báo không dây
In W T O's accord have some telegraphy article will be encash.
Trong hiệp định của W T O có một số điều khoản về điện báo sẽ được chi trả.
The invention of telegraphy revolutionized long-distance communication.
Sự phát minh ra điện báo đã cách mạng hóa giao tiếp đường dài.
He studied telegraphy in order to work for the railway company.
Anh ấy đã học điện báo để làm việc cho công ty đường sắt.
Telegraphy allowed people to send messages quickly across vast distances.
Điện báo cho phép mọi người gửi tin nhắn nhanh chóng trên những khoảng cách xa.
The telegraphy system was crucial for coordinating military operations during the war.
Hệ thống điện báo rất quan trọng để điều phối các hoạt động quân sự trong chiến tranh.
She learned Morse code as part of her training in telegraphy.
Cô ấy đã học mã Morse như một phần trong quá trình đào tạo điện báo của mình.
Telegraphy played a key role in the development of global communication networks.
Điện báo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các mạng lưới truyền thông toàn cầu.
The telegraphy industry experienced rapid growth in the 19th century.
Ngành công nghiệp điện báo đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng vào thế kỷ 19.
Modern telegraphy has been largely replaced by more advanced technologies like the internet.
Điện báo hiện đại phần lớn đã được thay thế bởi các công nghệ tiên tiến hơn như internet.
Telegraphy operators were skilled in transmitting messages accurately and efficiently.
Các nhân viên vận hành điện báo có kỹ năng truyền tải tin nhắn một cách chính xác và hiệu quả.
The telegraphy code used dots and dashes to represent letters and numbers.
Mã điện báo sử dụng dấu chấm và gạch để biểu thị chữ cái và số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay