telephoning friends
ọi bạn bè
telephoning customers
ọi khách hàng
telephoning relatives
ọi người thân
telephoning clients
ọi khách hàng
telephoning support
ọi hỗ trợ
telephoning colleagues
ọi đồng nghiệp
telephoning services
ọi dịch vụ
telephoning inquiries
ọi yêu cầu
telephoning family
ọi gia đình
telephoning appointments
ọi lịch hẹn
she enjoys telephoning her friends every evening.
Cô ấy thích điện thoại cho bạn bè mỗi buổi tối.
telephoning for help is often the quickest solution.
Việc điện thoại để được giúp đỡ thường là giải pháp nhanh nhất.
he spent hours telephoning various companies for job opportunities.
Anh ấy đã dành hàng giờ điện thoại cho nhiều công ty để tìm kiếm cơ hội việc làm.
telephoning during meetings can be very disruptive.
Việc điện thoại trong các cuộc họp có thể gây rất nhiều sự gián đoạn.
she prefers telephoning rather than sending emails.
Cô ấy thích điện thoại hơn là gửi email.
he was telephoning his family to share the good news.
Anh ấy đang điện thoại cho gia đình để chia sẻ tin tốt.
telephoning the customer service line can resolve many issues.
Việc điện thoại cho đường dây dịch vụ khách hàng có thể giải quyết nhiều vấn đề.
she is telephoning the doctor to schedule an appointment.
Cô ấy đang điện thoại cho bác sĩ để đặt lịch hẹn.
telephoning late at night is not advisable.
Việc điện thoại vào đêm muộn không nên.
he dislikes telephoning strangers for business purposes.
Anh ấy không thích điện thoại cho người lạ vì mục đích kinh doanh.
telephoning friends
ọi bạn bè
telephoning customers
ọi khách hàng
telephoning relatives
ọi người thân
telephoning clients
ọi khách hàng
telephoning support
ọi hỗ trợ
telephoning colleagues
ọi đồng nghiệp
telephoning services
ọi dịch vụ
telephoning inquiries
ọi yêu cầu
telephoning family
ọi gia đình
telephoning appointments
ọi lịch hẹn
she enjoys telephoning her friends every evening.
Cô ấy thích điện thoại cho bạn bè mỗi buổi tối.
telephoning for help is often the quickest solution.
Việc điện thoại để được giúp đỡ thường là giải pháp nhanh nhất.
he spent hours telephoning various companies for job opportunities.
Anh ấy đã dành hàng giờ điện thoại cho nhiều công ty để tìm kiếm cơ hội việc làm.
telephoning during meetings can be very disruptive.
Việc điện thoại trong các cuộc họp có thể gây rất nhiều sự gián đoạn.
she prefers telephoning rather than sending emails.
Cô ấy thích điện thoại hơn là gửi email.
he was telephoning his family to share the good news.
Anh ấy đang điện thoại cho gia đình để chia sẻ tin tốt.
telephoning the customer service line can resolve many issues.
Việc điện thoại cho đường dây dịch vụ khách hàng có thể giải quyết nhiều vấn đề.
she is telephoning the doctor to schedule an appointment.
Cô ấy đang điện thoại cho bác sĩ để đặt lịch hẹn.
telephoning late at night is not advisable.
Việc điện thoại vào đêm muộn không nên.
he dislikes telephoning strangers for business purposes.
Anh ấy không thích điện thoại cho người lạ vì mục đích kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay