contacting clients
liên hệ với khách hàng
contacting support
liên hệ với bộ phận hỗ trợ
contacting them
liên hệ với họ
after contacting
sau khi liên hệ
contacting parties
liên hệ với các bên
contacting sales
liên hệ với bộ phận bán hàng
contacted already
đã liên hệ rồi
contacting potential
liên hệ với tiềm năng
contacting provider
liên hệ với nhà cung cấp
contacting staff
liên hệ với nhân viên
we are contacting you regarding your recent order.
Chúng tôi đang liên hệ với bạn về đơn hàng gần đây của bạn.
please refrain from contacting us outside of business hours.
Vui lòng không liên hệ với chúng tôi ngoài giờ làm việc.
i'm contacting customer support for assistance with my account.
Tôi đang liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng để được hỗ trợ về tài khoản của tôi.
after contacting the supplier, we confirmed the delivery date.
Sau khi liên hệ với nhà cung cấp, chúng tôi đã xác nhận ngày giao hàng.
she's contacting potential investors to secure funding for her startup.
Cô ấy đang liên hệ với các nhà đầu tư tiềm năng để đảm bảo nguồn tài trợ cho startup của mình.
he's contacting the hotel to confirm his reservation.
Anh ấy đang liên hệ với khách sạn để xác nhận đặt phòng của mình.
the company is contacting employees about the new policy changes.
Công ty đang liên hệ với nhân viên về những thay đổi chính sách mới.
i'm contacting the editor with a manuscript for review.
Tôi đang liên hệ với biên tập viên với một bản thảo để xem xét.
they are contacting local schools to promote their educational program.
Họ đang liên hệ với các trường học địa phương để quảng bá chương trình giáo dục của họ.
we'll be contacting you shortly to schedule an interview.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay trong thời gian ngắn để lên lịch phỏng vấn.
i'm contacting the it department about a network issue.
Tôi đang liên hệ với bộ phận IT về một sự cố mạng.
the museum is contacting volunteers for the upcoming exhibition.
Bảo tàng đang liên hệ với các tình nguyện viên cho cuộc triển lãm sắp tới.
contacting clients
liên hệ với khách hàng
contacting support
liên hệ với bộ phận hỗ trợ
contacting them
liên hệ với họ
after contacting
sau khi liên hệ
contacting parties
liên hệ với các bên
contacting sales
liên hệ với bộ phận bán hàng
contacted already
đã liên hệ rồi
contacting potential
liên hệ với tiềm năng
contacting provider
liên hệ với nhà cung cấp
contacting staff
liên hệ với nhân viên
we are contacting you regarding your recent order.
Chúng tôi đang liên hệ với bạn về đơn hàng gần đây của bạn.
please refrain from contacting us outside of business hours.
Vui lòng không liên hệ với chúng tôi ngoài giờ làm việc.
i'm contacting customer support for assistance with my account.
Tôi đang liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng để được hỗ trợ về tài khoản của tôi.
after contacting the supplier, we confirmed the delivery date.
Sau khi liên hệ với nhà cung cấp, chúng tôi đã xác nhận ngày giao hàng.
she's contacting potential investors to secure funding for her startup.
Cô ấy đang liên hệ với các nhà đầu tư tiềm năng để đảm bảo nguồn tài trợ cho startup của mình.
he's contacting the hotel to confirm his reservation.
Anh ấy đang liên hệ với khách sạn để xác nhận đặt phòng của mình.
the company is contacting employees about the new policy changes.
Công ty đang liên hệ với nhân viên về những thay đổi chính sách mới.
i'm contacting the editor with a manuscript for review.
Tôi đang liên hệ với biên tập viên với một bản thảo để xem xét.
they are contacting local schools to promote their educational program.
Họ đang liên hệ với các trường học địa phương để quảng bá chương trình giáo dục của họ.
we'll be contacting you shortly to schedule an interview.
Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay trong thời gian ngắn để lên lịch phỏng vấn.
i'm contacting the it department about a network issue.
Tôi đang liên hệ với bộ phận IT về một sự cố mạng.
the museum is contacting volunteers for the upcoming exhibition.
Bảo tàng đang liên hệ với các tình nguyện viên cho cuộc triển lãm sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay