tempestuous

[Mỹ]/temˈpestʃuəs/
[Anh]/temˈpestʃuəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bão tố, hỗn loạn, dữ dội, đặc trưng bởi cảm xúc mạnh mẽ hoặc xung đột.

Câu ví dụ

a tempestuous uprising

một cuộc nổi dậy đầy giông bão

She burst into a tempestuous fit of anger.

Cô ấy bùng nổ trong một cơn giận dữ đầy giông bão.

he had a reckless and tempestuous streak.

anh ta có một tính cách bốc đồng và đầy sóng gió.

a tempestuous love affair

một mối tình lãng mạn đầy giông bão

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay