| số nhiều | tenets |
basic tenet
nguyên tắc cơ bản
core tenet
nguyên tắc cốt lõi
fundamental tenet
nguyên tắc nền tảng
primary tenet
nguyên tắc chính
key tenet
nguyên tắc quan trọng
company tenet
nguyên tắc của công ty
This is a basic tenet of capitalism.
Đây là một nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa tư bản.
tenets of Judaic law.
các nguyên tắc của luật Do Thái.
the tenets of classical liberalism.
các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do cổ điển.
accept the tenets of the Episcopalian faith.
chấp nhận các giáo điều của đức tin Episcopalian.
hew to the tenets of one's political party
tuân thủ các nguyên tắc của đảng phái chính trị của một người.
experimentation, one of the tenets of the physical sciences.
thử nghiệm, một trong những nguyên tắc của khoa học vật lý.
Make full use of wastrels, Depurate the environment" is the tenet we stick to.
Tận dụng tối đa những kẻ lãng phí, Thanh lọc môi trường là nguyên tắc chúng tôi tuân thủ.
basic tenet
nguyên tắc cơ bản
core tenet
nguyên tắc cốt lõi
fundamental tenet
nguyên tắc nền tảng
primary tenet
nguyên tắc chính
key tenet
nguyên tắc quan trọng
company tenet
nguyên tắc của công ty
This is a basic tenet of capitalism.
Đây là một nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa tư bản.
tenets of Judaic law.
các nguyên tắc của luật Do Thái.
the tenets of classical liberalism.
các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do cổ điển.
accept the tenets of the Episcopalian faith.
chấp nhận các giáo điều của đức tin Episcopalian.
hew to the tenets of one's political party
tuân thủ các nguyên tắc của đảng phái chính trị của một người.
experimentation, one of the tenets of the physical sciences.
thử nghiệm, một trong những nguyên tắc của khoa học vật lý.
Make full use of wastrels, Depurate the environment" is the tenet we stick to.
Tận dụng tối đa những kẻ lãng phí, Thanh lọc môi trường là nguyên tắc chúng tôi tuân thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay