core tenets
các nguyên tắc cốt lõi
fundamental tenets
các nguyên tắc nền tảng
key tenets
các nguyên tắc quan trọng
ethical tenets
các nguyên tắc đạo đức
religious tenets
các nguyên tắc tôn giáo
social tenets
các nguyên tắc xã hội
political tenets
các nguyên tắc chính trị
moral tenets
các nguyên tắc đạo đức
foundational tenets
các nguyên tắc nền tảng
guiding tenets
các nguyên tắc hướng dẫn
the tenets of democracy include freedom of speech and equality.
các nguyên tắc của dân chủ bao gồm tự do ngôn luận và bình đẳng.
understanding the tenets of a religion can deepen your faith.
hiểu các nguyên tắc của một tôn giáo có thể làm sâu sắc thêm niềm tin của bạn.
the tenets of the scientific method are essential for research.
các nguyên tắc của phương pháp khoa học là điều cần thiết cho nghiên cứu.
he follows the tenets of his philosophy in daily life.
anh ấy tuân theo các nguyên tắc của triết lý của mình trong cuộc sống hàng ngày.
the tenets of good leadership include integrity and empathy.
các nguyên tắc của lãnh đạo tốt bao gồm tính chính trực và sự đồng cảm.
many cultures have different tenets that guide their traditions.
nhiều nền văn hóa có các nguyên tắc khác nhau hướng dẫn truyền thống của họ.
she explained the tenets of her argument clearly.
cô ấy giải thích rõ ràng các nguyên tắc của lập luận của cô ấy.
the tenets of sustainability are vital for our future.
các nguyên tắc của tính bền vững là rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.
he respects the tenets of his profession above all.
anh ấy tôn trọng các nguyên tắc của nghề nghiệp của mình hơn tất cả.
the tenets of the organization are based on community service.
các nguyên tắc của tổ chức dựa trên công việc phục vụ cộng đồng.
core tenets
các nguyên tắc cốt lõi
fundamental tenets
các nguyên tắc nền tảng
key tenets
các nguyên tắc quan trọng
ethical tenets
các nguyên tắc đạo đức
religious tenets
các nguyên tắc tôn giáo
social tenets
các nguyên tắc xã hội
political tenets
các nguyên tắc chính trị
moral tenets
các nguyên tắc đạo đức
foundational tenets
các nguyên tắc nền tảng
guiding tenets
các nguyên tắc hướng dẫn
the tenets of democracy include freedom of speech and equality.
các nguyên tắc của dân chủ bao gồm tự do ngôn luận và bình đẳng.
understanding the tenets of a religion can deepen your faith.
hiểu các nguyên tắc của một tôn giáo có thể làm sâu sắc thêm niềm tin của bạn.
the tenets of the scientific method are essential for research.
các nguyên tắc của phương pháp khoa học là điều cần thiết cho nghiên cứu.
he follows the tenets of his philosophy in daily life.
anh ấy tuân theo các nguyên tắc của triết lý của mình trong cuộc sống hàng ngày.
the tenets of good leadership include integrity and empathy.
các nguyên tắc của lãnh đạo tốt bao gồm tính chính trực và sự đồng cảm.
many cultures have different tenets that guide their traditions.
nhiều nền văn hóa có các nguyên tắc khác nhau hướng dẫn truyền thống của họ.
she explained the tenets of her argument clearly.
cô ấy giải thích rõ ràng các nguyên tắc của lập luận của cô ấy.
the tenets of sustainability are vital for our future.
các nguyên tắc của tính bền vững là rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.
he respects the tenets of his profession above all.
anh ấy tôn trọng các nguyên tắc của nghề nghiệp của mình hơn tất cả.
the tenets of the organization are based on community service.
các nguyên tắc của tổ chức dựa trên công việc phục vụ cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay