tenured

[Mỹ]/ˈtenjəd/
[Anh]/ˈtenjərd/

Dịch

adj. Có một vị trí cố định, đặc biệt là như một giáo viên hoặc giáo sư; Được giữ hoặc được trao quyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

tenured professor

giáo sư có thâm niên

becoming tenured

trở thành giáo sư có thâm niên

tenured position

vị trí giáo sư có thâm niên

tenured faculty

giảng viên có thâm niên

already tenured

đã có thâm niên

tenured track

hành trình trở thành giáo sư có thâm niên

seeking tenured

tìm kiếm vị trí giáo sư có thâm niên

tenured status

trạng thái có thâm niên

was tenured

đã được bổ nhiệm làm giáo sư có thâm niên

tenured roles

vai trò giáo sư có thâm niên

Câu ví dụ

she is a tenured professor of history at the university.

Cô ấy là một giáo sư được bổ nhiệm tại trường đại học.

after years of hard work, he finally secured a tenured position.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã có được vị trí được bổ nhiệm.

the committee reviewed his application for tenure with great care.

Ban giám khảo đã xem xét kỹ lưỡng hồ sơ xin bổ nhiệm của anh ấy.

tenured faculty often have more autonomy in their research.

Các giảng viên được bổ nhiệm thường có nhiều quyền tự chủ hơn trong nghiên cứu của họ.

the university values its tenured professors and their experience.

Trường đại học coi trọng các giáo sư được bổ nhiệm và kinh nghiệm của họ.

he decided to pursue tenure despite the competitive process.

Anh ấy quyết định theo đuổi vị trí được bổ nhiệm mặc dù quá trình cạnh tranh rất khốc liệt.

a tenured position offers a high degree of job security.

Một vị trí được bổ nhiệm mang lại mức độ bảo đảm việc làm cao.

the tenured staff contributed significantly to the department's success.

Đội ngũ nhân viên được bổ nhiệm đã đóng góp đáng kể vào thành công của khoa.

she was granted tenure after a rigorous review of her work.

Cô ấy đã được bổ nhiệm sau khi đánh giá nghiêm ngặt công việc của cô.

many aspiring academics aim to achieve tenure early in their careers.

Nhiều học giả đầy tham vọng hướng tới việc đạt được vị trí được bổ nhiệm sớm trong sự nghiệp của họ.

the debate over tenure continues within higher education institutions.

Cuộc tranh luận về việc bổ nhiệm vẫn tiếp tục trong các học viện cao đẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay