terracotta

[Mỹ]/ˌterə'kɒtə/
[Anh]/ˌtɛrə'kɑtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ gốm đất nung màu nâu đỏ không tráng men
Word Forms
số nhiềuterracottas

Cụm từ & Cách kết hợp

terracotta warriors

võ sĩ terracotta

terracotta army

Quân Đất Nung

terracotta sculpture

điêu khắc terracotta

ancient terracotta art

nghệ thuật terracotta cổ đại

Câu ví dụ

four terracotta horses

bốn bức tượng ngựa terracotta

a small path surfaced with terracotta tiles.

Một con đường nhỏ được lát bằng gạch terracotta.

Artistic ceramic tableware, majolica and terracotta, tableware, ovenware, decorative items for home...

Đồ dùng gốm thủ công, majolica và terracotta, đồ dùng, đồ dùng cho lò nướng, đồ trang trí cho nhà cửa...

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay