territorialism

[Mỹ]/ˌtɛrɪˈtɔːrɪəlɪzəm/
[Anh]/ˌtɛrɪˈtɔriəˌlɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hệ thống cai trị bởi các chủ đất; chủ nghĩa khu vực tự trị Do Thái; chủ nghĩa địa phương; hệ thống địa phương

Cụm từ & Cách kết hợp

territorialism theory

thuyết chủ quyền lãnh thổ

territorialism policies

các chính sách chủ quyền lãnh thổ

territorialism disputes

các tranh chấp chủ quyền lãnh thổ

territorialism conflicts

các xung đột chủ quyền lãnh thổ

territorialism issues

các vấn đề về chủ quyền lãnh thổ

territorialism practices

các hoạt động thực thi chủ quyền lãnh thổ

territorialism dynamics

tính động thái của chủ quyền lãnh thổ

territorialism approach

cách tiếp cận về chủ quyền lãnh thổ

territorialism effects

tác động của chủ quyền lãnh thổ

territorialism framework

khung chủ quyền lãnh thổ

Câu ví dụ

territorialism can lead to conflicts between neighboring countries.

chủ nghĩa lãnh thổ có thể dẫn đến các cuộc xung đột giữa các quốc gia láng giềng.

many cultures exhibit forms of territorialism in their practices.

nhiều nền văn hóa thể hiện các hình thức chủ nghĩa lãnh thổ trong thực tiễn của họ.

territorialism often affects international relations and diplomacy.

chủ nghĩa lãnh thổ thường ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế và ngoại giao.

in wildlife, territorialism is crucial for survival and reproduction.

ở các loài động vật hoang dã, chủ nghĩa lãnh thổ rất quan trọng cho sự sống còn và sinh sản.

understanding territorialism can help resolve disputes effectively.

hiểu rõ về chủ nghĩa lãnh thổ có thể giúp giải quyết tranh chấp hiệu quả.

territorialism can sometimes hinder cooperation between groups.

chủ nghĩa lãnh thổ đôi khi có thể cản trở sự hợp tác giữa các nhóm.

the rise of territorialism has implications for global trade.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa lãnh thổ có những tác động đến thương mại toàn cầu.

some argue that territorialism is a natural instinct in humans.

một số người cho rằng chủ nghĩa lãnh thổ là một bản năng tự nhiên của con người.

territorialism can manifest in both human and animal behavior.

chủ nghĩa lãnh thổ có thể biểu hiện ở cả hành vi của con người và động vật.

efforts to reduce territorialism may promote peace and understanding.

những nỗ lực giảm thiểu chủ nghĩa lãnh thổ có thể thúc đẩy hòa bình và thấu hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay