claim

[Mỹ]/kleɪm/
[Anh]/kleɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. khẳng định hoặc duy trì một quyền; n. sự khẳng định quyền hoặc một thực tế
Word Forms
hiện tại phân từclaiming
ngôi thứ ba số ítclaims
số nhiềuclaims
quá khứ phân từclaimed
thì quá khứclaimed

Cụm từ & Cách kết hợp

submit a claim

nộp đơn yêu cầu

insurance claim

khuếm nhân bảo hiểm

claim reimbursement

hoàn trả chi phí yêu cầu

make a claim

nộp đơn yêu cầu

dispute a claim

khủng khích đơn yêu cầu

claim for

yêu cầu về

claim for compensation

yêu cầu bồi thường

lay claim to

khẳng định quyền sở hửu

lodge a claim

nộp đơn yêu cầu

right of claim

quyền yêu cầu

residual claim

yêu cầu còn lại

baggage claim

khu vực nhận hành lý

claim damages

yêu cầu bồi thường thiệt hại

claim form

mẫu đơn yêu cầu

claim compensation

yêu cầu bồi thường

contingent claim

yêu cầu phụ thuộc

claim tag

thẻ yêu cầu

file a claim

nộp đơn yêu cầu

claim for damage

yêu cầu về thiệt hại

independent claim

yêu cầu độc lập

claim indemnity

yêu cầu bồi thường

false claim

khuếm nhân giả

Câu ví dụ

a fragile claim to fame.

một danh tiếng mong manh.

laid claim to the estate.

đã tuyên bố quyền sở hữu đối với bất động sản.

adjudicate a claim for damages

xét xử một yêu cầu bồi thường thiệt hại

make a claim for damages

khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại.

They have no claim on us.

Họ không có quyền lợi nào đối với chúng tôi.

claim against the underwriters

khuếm khuyển đối với người đặc mường.

to lay claim to a title

tuyên bố quyền sở hữu một chức danh.

a defeasible claim to an estate.

một quyền sở hữu bất động sản có thể bị từ bỏ.

the claim has no substance.

khuếm khuyển không có nội dung.

a claim upon one's sympathy

một khuếm khuyển dựa trên sự đồng cảm của ai đó.

prefer a claim to property

ưu tiên quyền sở hữu tài sản.

The claims were overruled.

Những yêu cầu đó đã bị bác bỏ.

Is the claim capable of proof?

Yêu cầu đó có thể chứng minh được không?

Is there any substance to their claim?

Liệu yêu cầu của họ có bất kỳ cơ sở nào không?

You can claim a rebate on your tax.

Bạn có thể yêu cầu hoàn lại thuế.

they claimed to be the party of good Europeans.

họ tuyên bố là đảng của những người châu Âu tốt.

the economic sovereignty you claim to defend is a chimera.

quyền tự chủ kinh tế mà bạn tuyên bố bảo vệ là một ảo ảnh.

Ví dụ thực tế

But it has also claimed some lives.

Nhưng nó cũng đã khiến một số người mất mạng.

Nguồn: VOA Standard English Entertainment

But they all put forward their claims.

Nhưng tất cả họ đều đưa ra những yêu sách của mình.

Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)

Similar to newly staked mining claims, they are full of potential.

Tương tự như các yêu sách khai thác mỏ mới được đặt cọc, chúng chứa đựng nhiều tiềm năng.

Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).

Neither America nor the multilateral institutions are as impotent today as Mr Bremmer claims.

Cả nước Mỹ và các tổ chức đa phương ngày nay không hề bất lực như ông Bremmer cho là vậy.

Nguồn: The Economist - Arts

Others face supply shortages or are trying to resolve insurance claims.

Những người khác phải đối mặt với tình trạng thiếu nguồn cung hoặc đang cố gắng giải quyết các yêu cầu bồi thường bảo hiểm.

Nguồn: AP Listening Collection June 2021

But the attorney general counters those claims.

Nhưng tổng chưởng lý bác bỏ những yêu sách đó.

Nguồn: NPR News July 2013 Compilation

No one claimed responsibility for that bombing.

Không ai nhận trách nhiệm về vụ đánh bom đó.

Nguồn: CNN 10 Student English May/June 2018 Compilation

The Labor Department says initial jobless claims have dropped.

Bộ Lao động cho biết số lượng yêu cầu thất nghiệp ban đầu đã giảm.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2020 Collection

Mr. Trump's current lawyer has denied the claims.

Luật sư hiện tại của ông Trump đã bác bỏ những yêu sách đó.

Nguồn: BBC Listening Compilation January 2019

Has Orson brought up the insurance claim again?

Orson đã nhắc lại về yêu cầu bồi thường bảo hiểm chưa?

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 5

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay