testimonio

[Mỹ]//ˌtɛstɪˈmoʊnioʊ//
[Anh]//ˌtɛstɪˈmoʊnioʊ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

testimonio de amor

dar testimonio

testimonio real

testimonios de vida

testimonio escrito

testimonio oral

testimonio de testigo

testimonio público

testimonio de fe

testimonio personal

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay