thatches

[Mỹ]/θætʃɪz/
[Anh]/θætʃɪz/

Dịch

n. mái nhà làm bằng rơm, cây sậy, v.v.; tóc rối hoặc không gọn gàng

Cụm từ & Cách kết hợp

thatched roof

mái tranh

thatches straw

thatches straw

thatches cottage

thatches cottage

thatches house

thatches house

thatches material

thatches material

thatches repair

thatches repair

thatches style

thatches style

thatches design

thatches design

thatches construction

thatches construction

thatches maintenance

thatches maintenance

Câu ví dụ

the roof was covered with thatches to keep the house cool.

mái nhà được phủ bằng rơm để giữ cho ngôi nhà mát mẻ.

they used thatches for traditional building techniques.

họ sử dụng rơm cho các kỹ thuật xây dựng truyền thống.

the village is famous for its beautiful thatches.

ngôi làng nổi tiếng với những rơm đẹp đẽ.

thatches require regular maintenance to last longer.

rơm cần được bảo trì thường xuyên để sử dụng được lâu hơn.

during the festival, they displayed thatches as part of the decoration.

trong lễ hội, họ trưng bày rơm như một phần của trang trí.

she learned how to weave thatches from her grandmother.

cô ấy đã học cách đan rơm từ bà của mình.

thatches can provide excellent insulation for homes.

rơm có thể cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời cho nhà cửa.

the artisans specialize in crafting thatches for roofs.

những người thợ thủ công chuyên tạo rơm cho mái nhà.

they harvested thatches from the nearby fields.

họ thu hoạch rơm từ các cánh đồng gần đó.

thatches are an eco-friendly roofing option.

rơm là một lựa chọn lợp mái thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay