shingles

[Mỹ]/'ʃɪŋg(ə)lz/
[Anh]/'ʃɪŋɡlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Zona; Phát ban trên da

Câu ví dụ

Shingles are often dipped in creosote.

Các ngói thường được tẩm dầu creosote.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay