business propositions
các đề xuất kinh doanh
marketing propositions
các đề xuất tiếp thị
value propositions
các đề xuất giá trị
strategic propositions
các đề xuất chiến lược
creative propositions
các đề xuất sáng tạo
sales propositions
các đề xuất bán hàng
policy propositions
các đề xuất chính sách
investment propositions
các đề xuất đầu tư
project propositions
các đề xuất dự án
partnership propositions
các đề xuất hợp tác
he proposed several interesting propositions during the meeting.
Anh ấy đã đề xuất một số đề xuất thú vị trong cuộc họp.
her propositions were well-received by the committee.
Những đề xuất của cô ấy được hội đồng đánh giá cao.
we need to evaluate the validity of these propositions.
Chúng ta cần đánh giá tính hợp lệ của những đề xuất này.
the teacher encouraged students to formulate their own propositions.
Giáo viên khuyến khích học sinh đưa ra những đề xuất của riêng mình.
his propositions for improvement were quite insightful.
Những đề xuất cải tiến của anh ấy khá sâu sắc.
they discussed various economic propositions at the conference.
Họ đã thảo luận về nhiều đề xuất kinh tế tại hội nghị.
we should consider alternative propositions before making a decision.
Chúng ta nên xem xét các đề xuất thay thế trước khi đưa ra quyết định.
the research presented several new propositions for future studies.
Nghiên cứu đã trình bày một số đề xuất mới cho các nghiên cứu trong tương lai.
his propositions challenged the traditional views in the field.
Những đề xuất của anh ấy đã thách thức những quan điểm truyền thống trong lĩnh vực này.
it's essential to clarify the propositions before proceeding.
Điều quan trọng là phải làm rõ các đề xuất trước khi tiếp tục.
business propositions
các đề xuất kinh doanh
marketing propositions
các đề xuất tiếp thị
value propositions
các đề xuất giá trị
strategic propositions
các đề xuất chiến lược
creative propositions
các đề xuất sáng tạo
sales propositions
các đề xuất bán hàng
policy propositions
các đề xuất chính sách
investment propositions
các đề xuất đầu tư
project propositions
các đề xuất dự án
partnership propositions
các đề xuất hợp tác
he proposed several interesting propositions during the meeting.
Anh ấy đã đề xuất một số đề xuất thú vị trong cuộc họp.
her propositions were well-received by the committee.
Những đề xuất của cô ấy được hội đồng đánh giá cao.
we need to evaluate the validity of these propositions.
Chúng ta cần đánh giá tính hợp lệ của những đề xuất này.
the teacher encouraged students to formulate their own propositions.
Giáo viên khuyến khích học sinh đưa ra những đề xuất của riêng mình.
his propositions for improvement were quite insightful.
Những đề xuất cải tiến của anh ấy khá sâu sắc.
they discussed various economic propositions at the conference.
Họ đã thảo luận về nhiều đề xuất kinh tế tại hội nghị.
we should consider alternative propositions before making a decision.
Chúng ta nên xem xét các đề xuất thay thế trước khi đưa ra quyết định.
the research presented several new propositions for future studies.
Nghiên cứu đã trình bày một số đề xuất mới cho các nghiên cứu trong tương lai.
his propositions challenged the traditional views in the field.
Những đề xuất của anh ấy đã thách thức những quan điểm truyền thống trong lĩnh vực này.
it's essential to clarify the propositions before proceeding.
Điều quan trọng là phải làm rõ các đề xuất trước khi tiếp tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay