thermolabile

[Mỹ]/ˌθɜːməʊˈleɪbaɪl/
[Anh]/ˌθɜrmoʊˈleɪbaɪl/

Dịch

adj. không ổn định ở nhiệt độ cao; phân hủy hoặc bị phá hủy bởi nhiệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

thermolabile enzyme

enzyme nhạy nhiệt

thermolabile compound

hợp chất nhạy nhiệt

thermolabile protein

protein nhạy nhiệt

thermolabile material

vật liệu nhạy nhiệt

thermolabile substance

chất nhạy nhiệt

thermolabile factor

yếu tố nhạy nhiệt

thermolabile agent

chất dẫn nhạy nhiệt

thermolabile sample

mẫu nhạy nhiệt

thermolabile reaction

phản ứng nhạy nhiệt

thermolabile tissue

mô nhạy nhiệt

Câu ví dụ

the enzyme is thermolabile and loses activity at high temperatures.

nguyên liệu enzyme dễ bị biến tính nhiệt và mất hoạt tính ở nhiệt độ cao.

thermolabile substances require careful storage to maintain their effectiveness.

các chất dễ bị biến tính nhiệt đòi hỏi phải được bảo quản cẩn thận để duy trì hiệu quả của chúng.

researchers are studying thermolabile compounds for their potential applications.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất dễ bị biến tính nhiệt vì các ứng dụng tiềm năng của chúng.

thermolabile vaccines must be kept at specific temperatures during transport.

vắc xin dễ bị biến tính nhiệt phải được giữ ở nhiệt độ cụ thể trong quá trình vận chuyển.

some proteins are thermolabile and can denature when heated.

một số protein dễ bị biến tính nhiệt và có thể biến tính khi đun nóng.

understanding thermolabile materials is crucial in pharmaceuticals.

hiểu rõ các vật liệu dễ bị biến tính nhiệt là rất quan trọng trong ngành dược phẩm.

thermolabile chemicals can pose challenges in laboratory settings.

các hóa chất dễ bị biến tính nhiệt có thể gây ra những thách thức trong các môi trường phòng thí nghiệm.

proper labeling is essential for thermolabile products to avoid mishandling.

ghi nhãn đúng cách là điều cần thiết đối với các sản phẩm dễ bị biến tính nhiệt để tránh xử lý sai.

thermolabile agents may require special handling during experiments.

các chất dễ bị biến tính nhiệt có thể cần được xử lý đặc biệt trong quá trình thử nghiệm.

thermolabile materials can degrade quickly if not stored correctly.

các vật liệu dễ bị biến tính nhiệt có thể nhanh chóng bị phân hủy nếu không được bảo quản đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay