theropod

[Mỹ]/ˈθɛrəpɒd/
[Anh]/ˈθɛrəpɑd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khủng long ăn thịt thuộc phân thứ tự Theropoda, được đặc trưng bởi các chi trước nhỏ và chủ yếu di chuyển bằng hai chân
adj. liên quan đến phân thứ tự Theropoda
Các dạng của từ
số nhiềutheropods

Cụm từ & Cách kết hợp

theropod dinosaur

thằn lằn hai chân

large theropod

thằn lằn hai chân lớn

small theropod

thằn lằn hai chân nhỏ

theropod fossils

fossil thằn lằn hai chân

theropod species

loài thằn lằn hai chân

modern theropod

thằn lằn hai chân hiện đại

theropod characteristics

đặc điểm của thằn lằn hai chân

theropod behavior

hành vi của thằn lằn hai chân

theropod lineage

dòng dõi thằn lằn hai chân

theropod anatomy

giải phẫu học của thằn lằn hai chân

Câu ví dụ

theropods were a diverse group of dinosaurs.

các loài khủng long theropods là một nhóm đa dạng.

many theropods were carnivorous.

nhiều loài theropods là loài ăn thịt.

some theropods could fly.

một số loài theropods có thể bay.

the study of theropods helps us understand dinosaur evolution.

nghiên cứu về loài theropods giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của loài khủng long.

theropods are closely related to modern birds.

các loài theropods có quan hệ chặt chẽ với chim hiện đại.

fossils of theropods have been found worldwide.

fossil của loài theropods đã được tìm thấy trên toàn thế giới.

some theropods were as small as chickens.

một số loài theropods có kích thước nhỏ như gà.

theropods are known for their sharp claws and teeth.

các loài theropods nổi tiếng với những vuốt và răng sắc nhọn.

the largest theropod was the spinosaurus.

loài theropods lớn nhất là spinosaurus.

theropods exhibit a wide range of body sizes.

các loài theropods có nhiều kích cỡ cơ thể khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay