thinnest layer
lớp mỏng nhất
thinnest line
đường mỏng nhất
thinnest film
tấm màng mỏng nhất
thinnest slice
lát mỏng nhất
thinnest edge
bờ mỏng nhất
thinnest wire
dây mỏng nhất
thinnest book
cuốn sách mỏng nhất
thinnest sheet
tờ mỏng nhất
thinnest coating
lớp phủ mỏng nhất
thinnest fabric
vải mỏng nhất
the thinnest layer of paint can make a big difference.
Ngay cả lớp sơn mỏng nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
this is the thinnest book i've ever read.
Đây là cuốn sách mỏng nhất mà tôi từng đọc.
she wore the thinnest dress at the party.
Cô ấy đã mặc chiếc váy mỏng nhất tại buổi tiệc.
the thinnest line separates success from failure.
Một đường kẻ mỏng nhất ngăn cách giữa thành công và thất bại.
he has the thinnest smartphone on the market.
Anh ấy có chiếc điện thoại thông minh mỏng nhất trên thị trường.
they used the thinnest wire for the project.
Họ đã sử dụng sợi dây mỏng nhất cho dự án.
the thinnest slice of bread is perfect for sandwiches.
Một lát bánh mì mỏng nhất là hoàn hảo cho bánh sandwich.
she has the thinnest hair among her friends.
Cô ấy có mái tóc mỏng nhất trong số những người bạn của cô ấy.
the thinnest ice can be dangerous for skating.
Băng mỏng nhất có thể nguy hiểm khi trượt băng.
he drew the thinnest lines in his artwork.
Anh ấy đã vẽ những đường kẻ mỏng nhất trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
thinnest layer
lớp mỏng nhất
thinnest line
đường mỏng nhất
thinnest film
tấm màng mỏng nhất
thinnest slice
lát mỏng nhất
thinnest edge
bờ mỏng nhất
thinnest wire
dây mỏng nhất
thinnest book
cuốn sách mỏng nhất
thinnest sheet
tờ mỏng nhất
thinnest coating
lớp phủ mỏng nhất
thinnest fabric
vải mỏng nhất
the thinnest layer of paint can make a big difference.
Ngay cả lớp sơn mỏng nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
this is the thinnest book i've ever read.
Đây là cuốn sách mỏng nhất mà tôi từng đọc.
she wore the thinnest dress at the party.
Cô ấy đã mặc chiếc váy mỏng nhất tại buổi tiệc.
the thinnest line separates success from failure.
Một đường kẻ mỏng nhất ngăn cách giữa thành công và thất bại.
he has the thinnest smartphone on the market.
Anh ấy có chiếc điện thoại thông minh mỏng nhất trên thị trường.
they used the thinnest wire for the project.
Họ đã sử dụng sợi dây mỏng nhất cho dự án.
the thinnest slice of bread is perfect for sandwiches.
Một lát bánh mì mỏng nhất là hoàn hảo cho bánh sandwich.
she has the thinnest hair among her friends.
Cô ấy có mái tóc mỏng nhất trong số những người bạn của cô ấy.
the thinnest ice can be dangerous for skating.
Băng mỏng nhất có thể nguy hiểm khi trượt băng.
he drew the thinnest lines in his artwork.
Anh ấy đã vẽ những đường kẻ mỏng nhất trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay