thought-provoking question
câu hỏi đáng suy nghĩ
thought-provoking article
bài viết đáng suy nghĩ
thought-provoking discussion
cuộc thảo luận đáng suy nghĩ
thought-provoking idea
ý tưởng đáng suy nghĩ
thought-provoking film
phim đáng suy nghĩ
being thought-provoking
đang đáng suy nghĩ
highly thought-provoking
rất đáng suy nghĩ
truly thought-provoking
thực sự đáng suy nghĩ
thought-provoking read
đọc đáng suy nghĩ
deeply thought-provoking
sâu sắc và đáng suy nghĩ
the documentary presented a thought-provoking analysis of climate change.
phim tài liệu đã trình bày một phân tích đầy tính kích thích tư duy về biến đổi khí hậu.
her thought-provoking questions challenged our assumptions about the project.
những câu hỏi đầy tính kích thích tư duy của cô ấy đã thách thức những giả định của chúng tôi về dự án.
the professor's thought-provoking lecture sparked a lively debate afterwards.
bài giảng đầy tính kích thích tư duy của giáo sư đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi sau đó.
it was a thought-provoking read that made me reconsider my perspective.
đó là một cuốn đọc đầy tính kích thích tư duy khiến tôi phải xem xét lại quan điểm của mình.
the artist's work is often thought-provoking and open to interpretation.
công việc của nghệ sĩ thường xuyên đầy tính kích thích tư duy và mở ra nhiều cách giải thích.
we had a thought-provoking discussion about the ethical implications of ai.
chúng tôi đã có một cuộc thảo luận đầy tính kích thích tư duy về những tác động về mặt đạo đức của trí tuệ nhân tạo.
the film offered a thought-provoking commentary on modern society.
phim đã đưa ra một bình luận đầy tính kích thích tư duy về xã hội hiện đại.
his thought-provoking essay explored the complexities of human nature.
bài luận đầy tính kích thích tư duy của anh ấy đã khám phá những phức tạp của bản chất con người.
the novel's ending was particularly thought-provoking and unexpected.
kết thúc của cuốn tiểu thuyết đặc biệt đầy tính kích thích tư duy và bất ngờ.
it's a thought-provoking scenario that raises important questions.
đó là một tình huống đầy tính kích thích tư duy đặt ra những câu hỏi quan trọng.
the article presented a thought-provoking argument for sustainable living.
bài báo trình bày một lập luận đầy tính kích thích tư duy về lối sống bền vững.
thought-provoking question
câu hỏi đáng suy nghĩ
thought-provoking article
bài viết đáng suy nghĩ
thought-provoking discussion
cuộc thảo luận đáng suy nghĩ
thought-provoking idea
ý tưởng đáng suy nghĩ
thought-provoking film
phim đáng suy nghĩ
being thought-provoking
đang đáng suy nghĩ
highly thought-provoking
rất đáng suy nghĩ
truly thought-provoking
thực sự đáng suy nghĩ
thought-provoking read
đọc đáng suy nghĩ
deeply thought-provoking
sâu sắc và đáng suy nghĩ
the documentary presented a thought-provoking analysis of climate change.
phim tài liệu đã trình bày một phân tích đầy tính kích thích tư duy về biến đổi khí hậu.
her thought-provoking questions challenged our assumptions about the project.
những câu hỏi đầy tính kích thích tư duy của cô ấy đã thách thức những giả định của chúng tôi về dự án.
the professor's thought-provoking lecture sparked a lively debate afterwards.
bài giảng đầy tính kích thích tư duy của giáo sư đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi sau đó.
it was a thought-provoking read that made me reconsider my perspective.
đó là một cuốn đọc đầy tính kích thích tư duy khiến tôi phải xem xét lại quan điểm của mình.
the artist's work is often thought-provoking and open to interpretation.
công việc của nghệ sĩ thường xuyên đầy tính kích thích tư duy và mở ra nhiều cách giải thích.
we had a thought-provoking discussion about the ethical implications of ai.
chúng tôi đã có một cuộc thảo luận đầy tính kích thích tư duy về những tác động về mặt đạo đức của trí tuệ nhân tạo.
the film offered a thought-provoking commentary on modern society.
phim đã đưa ra một bình luận đầy tính kích thích tư duy về xã hội hiện đại.
his thought-provoking essay explored the complexities of human nature.
bài luận đầy tính kích thích tư duy của anh ấy đã khám phá những phức tạp của bản chất con người.
the novel's ending was particularly thought-provoking and unexpected.
kết thúc của cuốn tiểu thuyết đặc biệt đầy tính kích thích tư duy và bất ngờ.
it's a thought-provoking scenario that raises important questions.
đó là một tình huống đầy tính kích thích tư duy đặt ra những câu hỏi quan trọng.
the article presented a thought-provoking argument for sustainable living.
bài báo trình bày một lập luận đầy tính kích thích tư duy về lối sống bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay