the threatening storm clouds gathered on the horizon.
những đám mây đen dọa nạt tụ tập trên chân trời.
he gave me a threatening look across the room.
anh ta nhìn tôi một cách dọa nạt từ bên kia phòng.
the letter contained threatening language directed at the ceo.
thư chứa đựng ngôn từ đe dọa nhắm đến giám đốc điều hành.
the company issued a threatening statement about potential layoffs.
doanh nghiệp đưa ra một tuyên bố đe dọa về khả năng sa thải.
she received threatening phone calls from an unknown number.
cô ấy nhận được những cuộc gọi đe dọa từ số điện thoại không xác định.
the dog growls in a threatening manner when strangers approach.
con chó gầm gừ một cách đe dọa khi có người lạ đến gần.
the situation in the region is becoming increasingly threatening.
tình hình ở khu vực đó đang ngày càng trở nên nguy hiểm hơn.
he made a threatening gesture with his hand during the argument.
anh ta làm một cử chỉ đe dọa bằng tay trong lúc cãi vã.
the threatening weather forced the organizers to cancel the outdoor event.
thời tiết nguy hiểm đã buộc các nhà tổ chức hủy bỏ sự kiện ngoài trời.
there was a threatening tone in his voice that made her nervous.
có một giọng nói đe dọa trong giọng nói của anh ấy khiến cô ấy lo lắng.
the government issued a threatening warning about the approaching hurricane.
chính phủ đưa ra một cảnh báo đe dọa về cơn bão đang đến gần.
she ignored the threatening messages posted on her social media account.
cô ấy bỏ qua những tin nhắn đe dọa được đăng tải trên tài khoản mạng xã hội của mình.
the threatening storm clouds gathered on the horizon.
những đám mây đen dọa nạt tụ tập trên chân trời.
he gave me a threatening look across the room.
anh ta nhìn tôi một cách dọa nạt từ bên kia phòng.
the letter contained threatening language directed at the ceo.
thư chứa đựng ngôn từ đe dọa nhắm đến giám đốc điều hành.
the company issued a threatening statement about potential layoffs.
doanh nghiệp đưa ra một tuyên bố đe dọa về khả năng sa thải.
she received threatening phone calls from an unknown number.
cô ấy nhận được những cuộc gọi đe dọa từ số điện thoại không xác định.
the dog growls in a threatening manner when strangers approach.
con chó gầm gừ một cách đe dọa khi có người lạ đến gần.
the situation in the region is becoming increasingly threatening.
tình hình ở khu vực đó đang ngày càng trở nên nguy hiểm hơn.
he made a threatening gesture with his hand during the argument.
anh ta làm một cử chỉ đe dọa bằng tay trong lúc cãi vã.
the threatening weather forced the organizers to cancel the outdoor event.
thời tiết nguy hiểm đã buộc các nhà tổ chức hủy bỏ sự kiện ngoài trời.
there was a threatening tone in his voice that made her nervous.
có một giọng nói đe dọa trong giọng nói của anh ấy khiến cô ấy lo lắng.
the government issued a threatening warning about the approaching hurricane.
chính phủ đưa ra một cảnh báo đe dọa về cơn bão đang đến gần.
she ignored the threatening messages posted on her social media account.
cô ấy bỏ qua những tin nhắn đe dọa được đăng tải trên tài khoản mạng xã hội của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay