three-month-long project
dự án kéo dài ba tháng
a three-month-long internship
thực tập kéo dài ba tháng
three-month-long contract
hợp đồng kéo dài ba tháng
three-month-long training
đào tạo kéo dài ba tháng
three-month-long break
nghỉ ngơi kéo dài ba tháng
three-month-long study
học tập kéo dài ba tháng
three-month-long trip
chuyến đi kéo dài ba tháng
three-month-long period
giai đoạn kéo dài ba tháng
three-month-long campaign
chiến dịch kéo dài ba tháng
three-month-long wait
thời gian chờ đợi kéo dài ba tháng
we completed a three-month-long training program last year.
Chúng tôi đã hoàn thành một chương trình đào tạo kéo dài ba tháng vào năm ngoái.
the project involved a three-month-long research phase.
Dự án bao gồm một giai đoạn nghiên cứu kéo dài ba tháng.
she took a three-month-long sabbatical to travel abroad.
Cô ấy đã nghỉ phép kéo dài ba tháng để đi du lịch nước ngoài.
the company launched a three-month-long marketing campaign.
Công ty đã ra mắt một chiến dịch marketing kéo dài ba tháng.
he underwent a three-month-long rehabilitation process after the injury.
Anh ấy đã trải qua một quá trình phục hồi kéo dài ba tháng sau chấn thương.
the internship was a demanding three-month-long experience.
Thực tập là một trải nghiệm đầy thử thách kéo dài ba tháng.
the band planned a three-month-long tour across europe.
Ban nhạc đã lên kế hoạch một chuyến lưu diễn ba tháng trên khắp châu Âu.
the study monitored participants over a three-month-long period.
Nghiên cứu đã theo dõi người tham gia trong một giai đoạn kéo dài ba tháng.
the construction project lasted a frustrating three-month-long time.
Dự án xây dựng kéo dài một khoảng thời gian ba tháng đầy thất vọng.
the team worked tirelessly throughout the three-month-long deadline.
Đội ngũ đã làm việc không mệt mỏi trong suốt thời hạn ba tháng.
the volunteer program required a three-month-long commitment.
Chương trình tình nguyện viên yêu cầu một cam kết kéo dài ba tháng.
three-month-long project
dự án kéo dài ba tháng
a three-month-long internship
thực tập kéo dài ba tháng
three-month-long contract
hợp đồng kéo dài ba tháng
three-month-long training
đào tạo kéo dài ba tháng
three-month-long break
nghỉ ngơi kéo dài ba tháng
three-month-long study
học tập kéo dài ba tháng
three-month-long trip
chuyến đi kéo dài ba tháng
three-month-long period
giai đoạn kéo dài ba tháng
three-month-long campaign
chiến dịch kéo dài ba tháng
three-month-long wait
thời gian chờ đợi kéo dài ba tháng
we completed a three-month-long training program last year.
Chúng tôi đã hoàn thành một chương trình đào tạo kéo dài ba tháng vào năm ngoái.
the project involved a three-month-long research phase.
Dự án bao gồm một giai đoạn nghiên cứu kéo dài ba tháng.
she took a three-month-long sabbatical to travel abroad.
Cô ấy đã nghỉ phép kéo dài ba tháng để đi du lịch nước ngoài.
the company launched a three-month-long marketing campaign.
Công ty đã ra mắt một chiến dịch marketing kéo dài ba tháng.
he underwent a three-month-long rehabilitation process after the injury.
Anh ấy đã trải qua một quá trình phục hồi kéo dài ba tháng sau chấn thương.
the internship was a demanding three-month-long experience.
Thực tập là một trải nghiệm đầy thử thách kéo dài ba tháng.
the band planned a three-month-long tour across europe.
Ban nhạc đã lên kế hoạch một chuyến lưu diễn ba tháng trên khắp châu Âu.
the study monitored participants over a three-month-long period.
Nghiên cứu đã theo dõi người tham gia trong một giai đoạn kéo dài ba tháng.
the construction project lasted a frustrating three-month-long time.
Dự án xây dựng kéo dài một khoảng thời gian ba tháng đầy thất vọng.
the team worked tirelessly throughout the three-month-long deadline.
Đội ngũ đã làm việc không mệt mỏi trong suốt thời hạn ba tháng.
the volunteer program required a three-month-long commitment.
Chương trình tình nguyện viên yêu cầu một cam kết kéo dài ba tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay