thrillers

[Mỹ]/ˈθrɪləz/
[Anh]/ˈθrɪlɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những câu chuyện hoặc bộ phim gây hồi hộp; những vở kịch tạo ra sự phấn khích; những bộ phim được biết đến là phim kinh dị

Cụm từ & Cách kết hợp

psychological thrillers

thriller tâm lý

crime thrillers

thriller tội phạm

action thrillers

thriller hành động

horror thrillers

thriller kinh dị

suspense thrillers

thriller giật gân

political thrillers

thriller chính trị

romantic thrillers

thriller lãng mạn

supernatural thrillers

thriller siêu nhiên

noir thrillers

thriller noir

historical thrillers

thriller lịch sử

Câu ví dụ

many people enjoy reading thrillers during their free time.

Nhiều người thích đọc tiểu thuyết trinh thám trong thời gian rảnh rỗi.

she is a fan of psychological thrillers that keep her on the edge of her seat.

Cô ấy là một fan hâm mộ của tiểu thuyết trinh thám tâm lý khiến cô ấy luôn hồi hộp.

thrillers often have unexpected plot twists that surprise the audience.

Các tiểu thuyết trinh thám thường có những tình tiết bất ngờ khiến khán giả bất ngờ.

he loves to watch thrillers late at night when it's quiet.

Anh ấy thích xem các tiểu thuyết trinh thám vào đêm khuya khi mọi thứ yên tĩnh.

reading thrillers can be a great way to escape reality.

Đọc tiểu thuyết trinh thám có thể là một cách tuyệt vời để thoát khỏi thực tế.

many thrillers are adapted into successful movies.

Nhiều tiểu thuyết trinh thám được chuyển thể thành phim điện ảnh thành công.

she writes thrillers that explore the darker sides of human nature.

Cô ấy viết các tiểu thuyết trinh thám khám phá những mặt tối của bản chất con người.

thrillers can evoke strong emotions and keep readers engaged.

Các tiểu thuyết trinh thám có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ và khiến người đọc luôn bị cuốn hút.

he recommended a few thrillers that he found particularly gripping.

Anh ấy giới thiệu một vài tiểu thuyết trinh thám mà anh ấy thấy đặc biệt hấp dẫn.

thrillers often include elements of mystery and suspense.

Các tiểu thuyết trinh thám thường bao gồm các yếu tố bí ẩn và hồi hộp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay