thriver

[Mỹ]/[ˈθraɪvər]/
[Anh]/[ˈθraɪvər]/

Dịch

n. Một người phát triển mạnh mẽ; người thành công và thịnh vượng.; Một người vượt trội và tận hưởng những thử thách, đặc biệt là trong bối cảnh chuyên nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

be a thriver

Hãy trở thành người phát triển mạnh mẽ

thriving thriver

Người phát triển mạnh mẽ đang phát triển mạnh mẽ

support thrivers

Hỗ trợ những người phát triển mạnh mẽ

thriver mindset

Tư duy của người phát triển mạnh mẽ

become thrivers

Trở thành những người phát triển mạnh mẽ

thriver community

Cộng đồng những người phát triển mạnh mẽ

identify thrivers

Xác định những người phát triển mạnh mẽ

thriver success

Sự thành công của những người phát triển mạnh mẽ

future thrivers

Những người phát triển mạnh mẽ trong tương lai

empower thrivers

Trao quyền cho những người phát triển mạnh mẽ

Câu ví dụ

she's a true thriver, always bouncing back from challenges.

Cô ấy thực sự là một người sống sót mạnh mẽ, luôn luôn hồi phục sau những thử thách.

becoming a thriver requires resilience and a positive mindset.

Trở thành một người sống sót mạnh mẽ đòi hỏi sự kiên cường và tư duy tích cực.

the company fosters a culture where employees can thrive.

Công ty nuôi dưỡng một văn hóa nơi nhân viên có thể phát triển.

he's a career thriver, constantly seeking new opportunities.

Anh ấy là một người thăng tiến trong sự nghiệp, liên tục tìm kiếm những cơ hội mới.

to thrive in this role, you need excellent communication skills.

Để phát triển trong vai trò này, bạn cần có kỹ năng giao tiếp xuất sắc.

the garden thrives with plenty of sunlight and water.

Khu vườn phát triển mạnh mẽ nhờ có nhiều ánh nắng và nước.

she thrives on the fast-paced environment of the city.

Cô ấy phát triển mạnh mẽ trong môi trường nhanh chóng của thành phố.

they thrive as a team, supporting each other's goals.

Họ phát triển mạnh mẽ như một đội, hỗ trợ lẫn nhau đạt được mục tiêu.

the business is thriving despite the economic downturn.

Doanh nghiệp đang phát triển mạnh mẽ bất chấp sự suy thoái kinh tế.

he's a financial thriver, making smart investments.

Anh ấy là một người thăng tiến về tài chính, đưa ra những quyết định đầu tư thông minh.

she thrives on solving complex problems and finding solutions.

Cô ấy phát triển mạnh mẽ khi giải quyết các vấn đề phức tạp và tìm ra giải pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay