be a thriver
Hãy trở thành người phát triển mạnh mẽ
thriving thriver
Người phát triển mạnh mẽ đang phát triển mạnh mẽ
support thrivers
Hỗ trợ những người phát triển mạnh mẽ
thriver mindset
Tư duy của người phát triển mạnh mẽ
become thrivers
Trở thành những người phát triển mạnh mẽ
thriver community
Cộng đồng những người phát triển mạnh mẽ
identify thrivers
Xác định những người phát triển mạnh mẽ
thriver success
Sự thành công của những người phát triển mạnh mẽ
future thrivers
Những người phát triển mạnh mẽ trong tương lai
empower thrivers
Trao quyền cho những người phát triển mạnh mẽ
she's a true thriver, always bouncing back from challenges.
Cô ấy thực sự là một người sống sót mạnh mẽ, luôn luôn hồi phục sau những thử thách.
becoming a thriver requires resilience and a positive mindset.
Trở thành một người sống sót mạnh mẽ đòi hỏi sự kiên cường và tư duy tích cực.
the company fosters a culture where employees can thrive.
Công ty nuôi dưỡng một văn hóa nơi nhân viên có thể phát triển.
he's a career thriver, constantly seeking new opportunities.
Anh ấy là một người thăng tiến trong sự nghiệp, liên tục tìm kiếm những cơ hội mới.
to thrive in this role, you need excellent communication skills.
Để phát triển trong vai trò này, bạn cần có kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
the garden thrives with plenty of sunlight and water.
Khu vườn phát triển mạnh mẽ nhờ có nhiều ánh nắng và nước.
she thrives on the fast-paced environment of the city.
Cô ấy phát triển mạnh mẽ trong môi trường nhanh chóng của thành phố.
they thrive as a team, supporting each other's goals.
Họ phát triển mạnh mẽ như một đội, hỗ trợ lẫn nhau đạt được mục tiêu.
the business is thriving despite the economic downturn.
Doanh nghiệp đang phát triển mạnh mẽ bất chấp sự suy thoái kinh tế.
he's a financial thriver, making smart investments.
Anh ấy là một người thăng tiến về tài chính, đưa ra những quyết định đầu tư thông minh.
she thrives on solving complex problems and finding solutions.
Cô ấy phát triển mạnh mẽ khi giải quyết các vấn đề phức tạp và tìm ra giải pháp.
be a thriver
Hãy trở thành người phát triển mạnh mẽ
thriving thriver
Người phát triển mạnh mẽ đang phát triển mạnh mẽ
support thrivers
Hỗ trợ những người phát triển mạnh mẽ
thriver mindset
Tư duy của người phát triển mạnh mẽ
become thrivers
Trở thành những người phát triển mạnh mẽ
thriver community
Cộng đồng những người phát triển mạnh mẽ
identify thrivers
Xác định những người phát triển mạnh mẽ
thriver success
Sự thành công của những người phát triển mạnh mẽ
future thrivers
Những người phát triển mạnh mẽ trong tương lai
empower thrivers
Trao quyền cho những người phát triển mạnh mẽ
she's a true thriver, always bouncing back from challenges.
Cô ấy thực sự là một người sống sót mạnh mẽ, luôn luôn hồi phục sau những thử thách.
becoming a thriver requires resilience and a positive mindset.
Trở thành một người sống sót mạnh mẽ đòi hỏi sự kiên cường và tư duy tích cực.
the company fosters a culture where employees can thrive.
Công ty nuôi dưỡng một văn hóa nơi nhân viên có thể phát triển.
he's a career thriver, constantly seeking new opportunities.
Anh ấy là một người thăng tiến trong sự nghiệp, liên tục tìm kiếm những cơ hội mới.
to thrive in this role, you need excellent communication skills.
Để phát triển trong vai trò này, bạn cần có kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
the garden thrives with plenty of sunlight and water.
Khu vườn phát triển mạnh mẽ nhờ có nhiều ánh nắng và nước.
she thrives on the fast-paced environment of the city.
Cô ấy phát triển mạnh mẽ trong môi trường nhanh chóng của thành phố.
they thrive as a team, supporting each other's goals.
Họ phát triển mạnh mẽ như một đội, hỗ trợ lẫn nhau đạt được mục tiêu.
the business is thriving despite the economic downturn.
Doanh nghiệp đang phát triển mạnh mẽ bất chấp sự suy thoái kinh tế.
he's a financial thriver, making smart investments.
Anh ấy là một người thăng tiến về tài chính, đưa ra những quyết định đầu tư thông minh.
she thrives on solving complex problems and finding solutions.
Cô ấy phát triển mạnh mẽ khi giải quyết các vấn đề phức tạp và tìm ra giải pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay