thrushes singing
chim ríu rít
thrushes nesting
chim làm tổ
thrushes feeding
chim cho ăn
thrushes migrating
chim di cư
thrushes chirping
chim hót
thrushes calling
chim gọi
thrushes observing
chim quan sát
thrushes flocking
chim tụ tập
thrushes perching
chim đậu
thrushes foraging
chim kiếm ăn
thrushes are known for their beautiful songs.
chim rêu được biết đến với những bài hát tuyệt đẹp.
in spring, thrushes can be seen in many gardens.
vào mùa xuân, chim rêu có thể được nhìn thấy ở nhiều khu vườn.
birdwatchers often seek out thrushes in the wild.
những người quan sát chim thường tìm kiếm chim rêu trong tự nhiên.
thrushes build their nests in dense shrubs.
chim rêu làm tổ trong các bụi cây rậm rạp.
some thrushes migrate long distances during winter.
một số loài chim rêu di cư quãng đường dài trong mùa đông.
thrushes feed on insects and berries.
chim rêu ăn côn trùng và quả mọng.
the presence of thrushes indicates a healthy ecosystem.
sự hiện diện của chim rêu cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
listening to thrushes can be a peaceful experience.
nghe chim rêu có thể là một trải nghiệm thanh bình.
many cultures celebrate thrushes in their folklore.
nhiều nền văn hóa tôn vinh chim rêu trong dân ca của họ.
thrushes are often found in wooded areas.
chim rêu thường được tìm thấy ở những khu vực có rừng.
thrushes singing
chim ríu rít
thrushes nesting
chim làm tổ
thrushes feeding
chim cho ăn
thrushes migrating
chim di cư
thrushes chirping
chim hót
thrushes calling
chim gọi
thrushes observing
chim quan sát
thrushes flocking
chim tụ tập
thrushes perching
chim đậu
thrushes foraging
chim kiếm ăn
thrushes are known for their beautiful songs.
chim rêu được biết đến với những bài hát tuyệt đẹp.
in spring, thrushes can be seen in many gardens.
vào mùa xuân, chim rêu có thể được nhìn thấy ở nhiều khu vườn.
birdwatchers often seek out thrushes in the wild.
những người quan sát chim thường tìm kiếm chim rêu trong tự nhiên.
thrushes build their nests in dense shrubs.
chim rêu làm tổ trong các bụi cây rậm rạp.
some thrushes migrate long distances during winter.
một số loài chim rêu di cư quãng đường dài trong mùa đông.
thrushes feed on insects and berries.
chim rêu ăn côn trùng và quả mọng.
the presence of thrushes indicates a healthy ecosystem.
sự hiện diện của chim rêu cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
listening to thrushes can be a peaceful experience.
nghe chim rêu có thể là một trải nghiệm thanh bình.
many cultures celebrate thrushes in their folklore.
nhiều nền văn hóa tôn vinh chim rêu trong dân ca của họ.
thrushes are often found in wooded areas.
chim rêu thường được tìm thấy ở những khu vực có rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay