| số nhiều | thunderclaps |
thunderclap sound
tiếng sấm rền
thunderclap warning
cảnh báo sấm sét
thunderclap effect
hiệu ứng sấm sét
thunderclap moment
khoảnh khắc sấm sét
thunderclap event
sự kiện sấm sét
thunderclap noise
tiếng ồn sấm sét
thunderclap impact
tác động của sấm sét
thunderclap strike
tấn công sấm sét
thunderclap burst
bùng nổ sấm sét
thunderclap flash
tắt đèn sấm sét
the thunderclap startled everyone in the room.
tiếng sấm đã khiến mọi người trong phòng giật mình.
we heard a loud thunderclap during the storm.
chúng tôi đã nghe thấy một tiếng sấm lớn trong cơn bão.
the sudden thunderclap echoed through the valley.
tiếng sấm đột ngột vang vọng khắp thung lũng.
she jumped at the thunderclap, feeling the electricity in the air.
cô ấy giật mình vì tiếng sấm, cảm nhận được sự tĩnh điện trong không khí.
after the thunderclap, the rain began to pour.
sau tiếng sấm, mưa bắt đầu rơi.
the thunderclap was so loud it rattled the windows.
tiếng sấm lớn đến mức khiến cửa sổ rung lên.
he described the thunderclap as a powerful reminder of nature.
anh ta mô tả tiếng sấm như một lời nhắc nhở mạnh mẽ về thiên nhiên.
a thunderclap interrupted our conversation.
tiếng sấm đã làm gián đoạn cuộc trò chuyện của chúng tôi.
they watched the storm, waiting for the next thunderclap.
họ nhìn ra cơn bão, chờ đợi tiếng sấm tiếp theo.
the thunderclap was followed by a flash of lightning.
tiếng sấm được tiếp theo bởi một tia sét.
thunderclap sound
tiếng sấm rền
thunderclap warning
cảnh báo sấm sét
thunderclap effect
hiệu ứng sấm sét
thunderclap moment
khoảnh khắc sấm sét
thunderclap event
sự kiện sấm sét
thunderclap noise
tiếng ồn sấm sét
thunderclap impact
tác động của sấm sét
thunderclap strike
tấn công sấm sét
thunderclap burst
bùng nổ sấm sét
thunderclap flash
tắt đèn sấm sét
the thunderclap startled everyone in the room.
tiếng sấm đã khiến mọi người trong phòng giật mình.
we heard a loud thunderclap during the storm.
chúng tôi đã nghe thấy một tiếng sấm lớn trong cơn bão.
the sudden thunderclap echoed through the valley.
tiếng sấm đột ngột vang vọng khắp thung lũng.
she jumped at the thunderclap, feeling the electricity in the air.
cô ấy giật mình vì tiếng sấm, cảm nhận được sự tĩnh điện trong không khí.
after the thunderclap, the rain began to pour.
sau tiếng sấm, mưa bắt đầu rơi.
the thunderclap was so loud it rattled the windows.
tiếng sấm lớn đến mức khiến cửa sổ rung lên.
he described the thunderclap as a powerful reminder of nature.
anh ta mô tả tiếng sấm như một lời nhắc nhở mạnh mẽ về thiên nhiên.
a thunderclap interrupted our conversation.
tiếng sấm đã làm gián đoạn cuộc trò chuyện của chúng tôi.
they watched the storm, waiting for the next thunderclap.
họ nhìn ra cơn bão, chờ đợi tiếng sấm tiếp theo.
the thunderclap was followed by a flash of lightning.
tiếng sấm được tiếp theo bởi một tia sét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay