tiered

[Mỹ]/tɪəd/
[Anh]/tɪrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sắp xếp theo các lớp hoặc cấp độ

Cụm từ & Cách kết hợp

tiered pricing

giá theo tầng

tiered system

hệ thống nhiều tầng

tiered approach

phương pháp nhiều tầng

tiered structure

cấu trúc nhiều tầng

tiered membership

trình độ thành viên nhiều tầng

tiered levels

các cấp độ nhiều tầng

tiered rewards

phần thưởng nhiều tầng

tiered benefits

lợi ích nhiều tầng

tiered seating

vị trí ngồi nhiều tầng

tiered discounts

giảm giá nhiều tầng

Câu ví dụ

the hotel offers tiered pricing for different room types.

khách sạn cung cấp chính sách giá nhiều tầng cho các loại phòng khác nhau.

we implemented a tiered reward system for our loyal customers.

chúng tôi đã triển khai hệ thống phần thưởng nhiều tầng cho những khách hàng trung thành của mình.

the tiered garden design creates a beautiful landscape.

thiết kế vườn nhiều tầng tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.

she prefers tiered dresses for formal occasions.

cô ấy thích váy nhiều tầng cho những dịp trang trọng.

the company has a tiered management structure.

công ty có cấu trúc quản lý nhiều tầng.

they organized the event with tiered seating for better visibility.

họ đã tổ chức sự kiện với chỗ ngồi nhiều tầng để có tầm nhìn tốt hơn.

tiered pricing can help attract more customers.

chính sách giá nhiều tầng có thể giúp thu hút thêm khách hàng.

the tiered cake was the centerpiece of the wedding.

bánh kem nhiều tầng là điểm nhấn của đám cưới.

she enjoys the tiered approach to learning new languages.

cô ấy thích cách tiếp cận nhiều tầng để học các ngôn ngữ mới.

the tiered structure of the conference allowed for different topics.

cấu trúc nhiều tầng của hội nghị cho phép có các chủ đề khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay