time-honored

[Mỹ]/ˈtaɪmˌɒnəd/
[Anh]/ˈtaɪmˌɑːnərd/

Dịch

adj. được kính trọng vì tuổi tác; đã tồn tại lâu năm

Cụm từ & Cách kết hợp

time-honored tradition

truyền thống lâu đời

time-honored custom

phong tục lâu đời

time-honored institution

viện lâu đời

time-honored values

giá trị lâu đời

time-honored practice

thực hành lâu đời

time-honored belief

niềm tin lâu đời

time-honored respect

sự tôn trọng lâu đời

time-honored legacy

di sản lâu đời

time-honored way

cách thức lâu đời

time-honored craft

nghề thủ công lâu đời

Câu ví dụ

the restaurant serves time-honored recipes passed down through generations.

Nhà hàng phục vụ các công thức truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

we visited a time-honored temple with intricate carvings and a rich history.

Chúng tôi đã đến thăm một ngôi đền cổ kính với những đường chạm khắc tinh xảo và lịch sử phong phú.

the company is proud of its time-honored tradition of customer service.

Công ty tự hào về truyền thống lâu đời về dịch vụ khách hàng.

he is a time-honored figure in the world of classical music.

Ông là một nhân vật lỗi lạc trong thế giới âm nhạc cổ điển.

the museum displayed time-honored artifacts from ancient civilizations.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ kính từ các nền văn minh cổ đại.

it's a time-honored custom to exchange gifts during the lunar new year.

Theo phong tục lâu đời, mọi người thường trao đổi quà tặng trong dịp Tết Nguyên Đán.

the university boasts a time-honored reputation for academic excellence.

Đại học tự hào về danh tiếng lâu đời về sự xuất sắc trong học tập.

they performed a time-honored dance routine at the cultural festival.

Họ đã biểu diễn một điệu nhảy truyền thống tại lễ hội văn hóa.

the time-honored practice of tea ceremony is deeply rooted in japanese culture.

Nghi thức trà đạo lâu đời ăn sâu vào văn hóa Nhật Bản.

the library holds a collection of time-honored manuscripts and rare books.

Thư viện lưu giữ một bộ sưu tập các bản thảo cổ kính và sách quý hiếm.

the village is known for its time-honored craft of hand-woven textiles.

Thôn nổi tiếng với nghề thủ công lâu đời về dệt vải thủ công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay