age-old problem
vấn đề lâu đời
age-old question
câu hỏi lâu đời
age-old wisdom
trí tuệ lâu đời
age-old tradition
truyền thống lâu đời
age-old story
câu chuyện cổ xưa
age-old debate
cuộc tranh luận lâu đời
age-old conflict
xung đột lâu đời
age-old belief
niềm tin lâu đời
age-old practice
thực hành lâu đời
age-old mystery
bí ẩn lâu đời
the age-old question of "what is the meaning of life?" remains unanswered.
Câu hỏi muôn năm cũ của
he relied on age-old traditions to guide his decisions.
anh ấy dựa vào những truyền thống lâu đời để đưa ra quyết định.
the age-old rivalry between the two families continued for generations.
mối thù truyền kiếp giữa hai gia đình tiếp tục nhiều thế hệ.
she used an age-old remedy to soothe her sore throat.
cô ấy sử dụng một phương thuốc cổ truyền để làm dịu cơn đau họng.
the age-old debate about nature versus nurture continues.
cuộc tranh luận lâu đời về bản chất và nuôi dưỡng vẫn tiếp tục.
the museum displayed age-old artifacts from ancient civilizations.
bảo tàng trưng bày các di tích cổ từ các nền văn minh cổ đại.
he followed the age-old practice of meditation for inner peace.
anh ấy tuân theo phương pháp thiền định lâu đời để đạt được sự bình yên trong tâm hồn.
the age-old saying "honesty is the best policy" still holds true.
châm ngôn lâu đời "thành thật là tốt nhất” vẫn còn giá trị.
they studied age-old maps to find the lost city.
họ nghiên cứu những tấm bản đồ cổ để tìm thấy thành phố bị mất.
the age-old problem of poverty persists in many regions.
vấn đề lâu đời về nghèo đói vẫn còn tồn tại ở nhiều khu vực.
the age-old story of cinderella captivated audiences worldwide.
câu chuyện cổ xưa về cinderella đã chinh phục khán giả trên toàn thế giới.
age-old problem
vấn đề lâu đời
age-old question
câu hỏi lâu đời
age-old wisdom
trí tuệ lâu đời
age-old tradition
truyền thống lâu đời
age-old story
câu chuyện cổ xưa
age-old debate
cuộc tranh luận lâu đời
age-old conflict
xung đột lâu đời
age-old belief
niềm tin lâu đời
age-old practice
thực hành lâu đời
age-old mystery
bí ẩn lâu đời
the age-old question of "what is the meaning of life?" remains unanswered.
Câu hỏi muôn năm cũ của
he relied on age-old traditions to guide his decisions.
anh ấy dựa vào những truyền thống lâu đời để đưa ra quyết định.
the age-old rivalry between the two families continued for generations.
mối thù truyền kiếp giữa hai gia đình tiếp tục nhiều thế hệ.
she used an age-old remedy to soothe her sore throat.
cô ấy sử dụng một phương thuốc cổ truyền để làm dịu cơn đau họng.
the age-old debate about nature versus nurture continues.
cuộc tranh luận lâu đời về bản chất và nuôi dưỡng vẫn tiếp tục.
the museum displayed age-old artifacts from ancient civilizations.
bảo tàng trưng bày các di tích cổ từ các nền văn minh cổ đại.
he followed the age-old practice of meditation for inner peace.
anh ấy tuân theo phương pháp thiền định lâu đời để đạt được sự bình yên trong tâm hồn.
the age-old saying "honesty is the best policy" still holds true.
châm ngôn lâu đời "thành thật là tốt nhất” vẫn còn giá trị.
they studied age-old maps to find the lost city.
họ nghiên cứu những tấm bản đồ cổ để tìm thấy thành phố bị mất.
the age-old problem of poverty persists in many regions.
vấn đề lâu đời về nghèo đói vẫn còn tồn tại ở nhiều khu vực.
the age-old story of cinderella captivated audiences worldwide.
câu chuyện cổ xưa về cinderella đã chinh phục khán giả trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay