| số nhiều | tirelessnesses |
tirelessness of spirit
định nghĩa về sự kiên trì
tirelessness rewarded
sự kiên trì được đền đáp
showing tirelessness
thể hiện sự kiên trì
tirelessness inspires
sự kiên trì truyền cảm hứng
tirelessness prevailed
sự kiên trì chiến thắng
with tirelessness
với sự kiên trì
tirelessness defined
sự kiên trì được định nghĩa
demonstrating tirelessness
thể hiện sự kiên trì
her tirelessness in pursuing her goals is truly inspiring.
Sự không mệt mỏi trong việc theo đuổi mục tiêu của cô ấy thực sự là nguồn cảm hứng.
the team admired his tirelessness in the face of adversity.
Đội ngũ ngưỡng mộ sự không mệt mỏi của anh ấy trước nghịch cảnh.
we were impressed by the tirelessness of the research team.
Chúng tôi ấn tượng với sự không mệt mỏi của nhóm nghiên cứu.
the reporter demonstrated tirelessness in tracking down the story.
Báo cáo viên đã thể hiện sự không mệt mỏi trong việc điều tra câu chuyện.
despite the challenges, she worked with tirelessness and determination.
Dù gặp phải nhiều thách thức, cô ấy vẫn làm việc với sự không mệt mỏi và quyết tâm.
his tirelessness in advocating for change was remarkable.
Sự không mệt mỏi của anh ấy trong việc vận động cho sự thay đổi là đáng khen ngợi.
the volunteers showed tirelessness in their efforts to help others.
Các tình nguyện viên đã thể hiện sự không mệt mỏi trong nỗ lực giúp đỡ người khác.
we praised her tirelessness in completing the project on time.
Chúng tôi khen ngợi sự không mệt mỏi của cô ấy trong việc hoàn thành dự án đúng hạn.
the athlete's tirelessness during the marathon was astonishing.
Sự không mệt mỏi của vận động viên trong suốt cuộc đua marathon là đáng kinh ngạc.
the doctor's tirelessness in caring for patients was well-known.
Sự không mệt mỏi của bác sĩ trong việc chăm sóc bệnh nhân là điều众所周 known.
the project benefited from the team's collective tirelessness.
Dự án đã được hưởng lợi từ sự không mệt mỏi tập thể của đội nhóm.
tirelessness of spirit
định nghĩa về sự kiên trì
tirelessness rewarded
sự kiên trì được đền đáp
showing tirelessness
thể hiện sự kiên trì
tirelessness inspires
sự kiên trì truyền cảm hứng
tirelessness prevailed
sự kiên trì chiến thắng
with tirelessness
với sự kiên trì
tirelessness defined
sự kiên trì được định nghĩa
demonstrating tirelessness
thể hiện sự kiên trì
her tirelessness in pursuing her goals is truly inspiring.
Sự không mệt mỏi trong việc theo đuổi mục tiêu của cô ấy thực sự là nguồn cảm hứng.
the team admired his tirelessness in the face of adversity.
Đội ngũ ngưỡng mộ sự không mệt mỏi của anh ấy trước nghịch cảnh.
we were impressed by the tirelessness of the research team.
Chúng tôi ấn tượng với sự không mệt mỏi của nhóm nghiên cứu.
the reporter demonstrated tirelessness in tracking down the story.
Báo cáo viên đã thể hiện sự không mệt mỏi trong việc điều tra câu chuyện.
despite the challenges, she worked with tirelessness and determination.
Dù gặp phải nhiều thách thức, cô ấy vẫn làm việc với sự không mệt mỏi và quyết tâm.
his tirelessness in advocating for change was remarkable.
Sự không mệt mỏi của anh ấy trong việc vận động cho sự thay đổi là đáng khen ngợi.
the volunteers showed tirelessness in their efforts to help others.
Các tình nguyện viên đã thể hiện sự không mệt mỏi trong nỗ lực giúp đỡ người khác.
we praised her tirelessness in completing the project on time.
Chúng tôi khen ngợi sự không mệt mỏi của cô ấy trong việc hoàn thành dự án đúng hạn.
the athlete's tirelessness during the marathon was astonishing.
Sự không mệt mỏi của vận động viên trong suốt cuộc đua marathon là đáng kinh ngạc.
the doctor's tirelessness in caring for patients was well-known.
Sự không mệt mỏi của bác sĩ trong việc chăm sóc bệnh nhân là điều众所周 known.
the project benefited from the team's collective tirelessness.
Dự án đã được hưởng lợi từ sự không mệt mỏi tập thể của đội nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay