titoes

[Mỹ]/ˈtaɪtəʊz/
[Anh]/ˈtaɪtoʊz/

Dịch

n. tên nam

Cụm từ & Cách kết hợp

titoes are fun

titoes thật vui

titoes for everyone

titoes cho tất cả mọi người

enjoy titoes daily

tận hưởng titoes mỗi ngày

titoes make memories

titoes tạo nên những kỷ niệm

titoes bring joy

titoes mang lại niềm vui

share titoes together

chia sẻ titoes cùng nhau

titoes in style

titoes theo phong cách

titoes for parties

titoes cho các bữa tiệc

titoes and friends

titoes và bạn bè

titoes all around

titoes ở khắp mọi nơi

Câu ví dụ

he bought a pair of titoes for the party.

anh ấy đã mua một đôi titoes cho bữa tiệc.

she loves to wear her colorful titoes during the summer.

cô ấy thích mặc những đôi titoes nhiều màu của mình vào mùa hè.

these titoes are perfect for outdoor activities.

những đôi titoes này rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

he found his old titoes in the back of the closet.

anh ấy tìm thấy những đôi titoes cũ của mình ở phía sau tủ quần áo.

she always chooses comfortable titoes for her travels.

cô ấy luôn chọn những đôi titoes thoải mái cho những chuyến đi của mình.

these titoes are on sale this weekend.

những đôi titoes này đang được giảm giá vào cuối tuần này.

he prefers wearing titoes over sandals.

anh ấy thích đi titoes hơn là đi dép xăng-đan.

she decorated her titoes with colorful laces.

cô ấy trang trí titoes của mình bằng những dây buộc nhiều màu.

his titoes are very popular among his friends.

những đôi titoes của anh ấy rất được bạn bè của anh ấy ưa chuộng.

they decided to gift her a new pair of titoes.

họ quyết định tặng cô ấy một đôi titoes mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay