sheer toadyism
sự nịnh hót trắng trợn
blind toadyism
sự nịnh hót mù quáng
political toadyism
sự nịnh hót chính trị
office toadyism
sự nịnh hót trong văn phòng
endless toadyism
sự nịnh hót vô tận
crude toadyism
sự nịnh hót thô thiển
rampant toadyism
sự nịnh hót hoành hành
utter toadyism
sự nịnh hót tuyệt đối
vile toadyism
sự nịnh hót đê hèn
corporate toadyism
sự nịnh hót của công ty
toadyism is frowned upon in professional environments.
Hành vi nịnh hót bị coi là không được chấp nhận trong môi trường chuyên nghiệp.
his toadyism toward the boss was obvious to everyone.
Sự nịnh hót của anh ấy với sếp là điều ai cũng thấy rõ.
the manager rewarded toadyism over actual merit.
Người quản lý ưu ái sự nịnh hót hơn là năng lực thực tế.
toadyism creates a toxic workplace culture.
Sự nịnh hót tạo ra một văn hóa làm việc độc hại.
she was known for her toadyism and constant flattery.
Cô ấy nổi tiếng với sự nịnh hót và xuê xoa không ngừng.
toadyism undermines fair competition in the office.
Sự nịnh hót làm suy yếu sự cạnh tranh công bằng trong văn phòng.
the ceo's toadyism from his subordinates was sickening.
Sự nịnh hót của CEO từ cấp dưới là điều ghê tởm.
toadyism often leads to poor decision-making by management.
Sự nịnh hót thường dẫn đến việc quản lý đưa ra các quyết định kém chất lượng.
he rose through the ranks through sheer toadyism.
Anh ta thăng tiến thông qua sự nịnh hót thuần túy.
toadyism damages the integrity of the entire organization.
Sự nịnh hót làm tổn hại đến sự toàn vẹn của toàn bộ tổ chức.
the company's culture of toadyism stifled innovation.
Văn hóa nịnh hót của công ty đã bóp nghẹt sự đổi mới.
true leaders discourage toadyism among their staff.
Những nhà lãnh đạo thực sự không khuyến khích sự nịnh hót trong đội ngũ nhân viên của họ.
toadyism erodes trust between colleagues over time.
Sự nịnh hót làm xói mòn lòng tin giữa các đồng nghiệp theo thời gian.
sheer toadyism
sự nịnh hót trắng trợn
blind toadyism
sự nịnh hót mù quáng
political toadyism
sự nịnh hót chính trị
office toadyism
sự nịnh hót trong văn phòng
endless toadyism
sự nịnh hót vô tận
crude toadyism
sự nịnh hót thô thiển
rampant toadyism
sự nịnh hót hoành hành
utter toadyism
sự nịnh hót tuyệt đối
vile toadyism
sự nịnh hót đê hèn
corporate toadyism
sự nịnh hót của công ty
toadyism is frowned upon in professional environments.
Hành vi nịnh hót bị coi là không được chấp nhận trong môi trường chuyên nghiệp.
his toadyism toward the boss was obvious to everyone.
Sự nịnh hót của anh ấy với sếp là điều ai cũng thấy rõ.
the manager rewarded toadyism over actual merit.
Người quản lý ưu ái sự nịnh hót hơn là năng lực thực tế.
toadyism creates a toxic workplace culture.
Sự nịnh hót tạo ra một văn hóa làm việc độc hại.
she was known for her toadyism and constant flattery.
Cô ấy nổi tiếng với sự nịnh hót và xuê xoa không ngừng.
toadyism undermines fair competition in the office.
Sự nịnh hót làm suy yếu sự cạnh tranh công bằng trong văn phòng.
the ceo's toadyism from his subordinates was sickening.
Sự nịnh hót của CEO từ cấp dưới là điều ghê tởm.
toadyism often leads to poor decision-making by management.
Sự nịnh hót thường dẫn đến việc quản lý đưa ra các quyết định kém chất lượng.
he rose through the ranks through sheer toadyism.
Anh ta thăng tiến thông qua sự nịnh hót thuần túy.
toadyism damages the integrity of the entire organization.
Sự nịnh hót làm tổn hại đến sự toàn vẹn của toàn bộ tổ chức.
the company's culture of toadyism stifled innovation.
Văn hóa nịnh hót của công ty đã bóp nghẹt sự đổi mới.
true leaders discourage toadyism among their staff.
Những nhà lãnh đạo thực sự không khuyến khích sự nịnh hót trong đội ngũ nhân viên của họ.
toadyism erodes trust between colleagues over time.
Sự nịnh hót làm xói mòn lòng tin giữa các đồng nghiệp theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay