paint toenails
sơn móng chân
clip toenails
cắt móng chân
trim toenails
dặm móng chân
clean toenails
vệ sinh móng chân
file toenails
giũa móng chân
polish toenails
đánh bóng móng chân
decorate toenails
trang trí móng chân
check toenails
kiểm tra móng chân
massage toenails
xoa bóp móng chân
examine toenails
khám móng chân
she painted her toenails bright red.
Cô ấy đã sơn móng chân của mình màu đỏ tươi.
he trimmed his toenails regularly.
Anh ấy cắt móng chân của mình thường xuyên.
my toenails are starting to grow too long.
Móng chân của tôi bắt đầu dài quá mức.
it's important to keep your toenails clean.
Điều quan trọng là phải giữ cho móng chân của bạn sạch sẽ.
she likes to decorate her toenails for special occasions.
Cô ấy thích trang trí móng chân của mình cho những dịp đặc biệt.
he had an infection under his toenail.
Anh ấy bị nhiễm trùng dưới móng chân.
she often gets pedicures to pamper her toenails.
Cô ấy thường xuyên đi làm móng để chăm sóc móng chân của mình.
my friend has a collection of nail polish for her toenails.
Bạn tôi có một bộ sưu tập sơn móng tay cho móng chân của cô ấy.
he injured his toenail while playing soccer.
Anh ấy bị thương ở móng chân khi đang chơi bóng đá.
she always checks her toenails before wearing sandals.
Cô ấy luôn kiểm tra móng chân của mình trước khi đi dép.
paint toenails
sơn móng chân
clip toenails
cắt móng chân
trim toenails
dặm móng chân
clean toenails
vệ sinh móng chân
file toenails
giũa móng chân
polish toenails
đánh bóng móng chân
decorate toenails
trang trí móng chân
check toenails
kiểm tra móng chân
massage toenails
xoa bóp móng chân
examine toenails
khám móng chân
she painted her toenails bright red.
Cô ấy đã sơn móng chân của mình màu đỏ tươi.
he trimmed his toenails regularly.
Anh ấy cắt móng chân của mình thường xuyên.
my toenails are starting to grow too long.
Móng chân của tôi bắt đầu dài quá mức.
it's important to keep your toenails clean.
Điều quan trọng là phải giữ cho móng chân của bạn sạch sẽ.
she likes to decorate her toenails for special occasions.
Cô ấy thích trang trí móng chân của mình cho những dịp đặc biệt.
he had an infection under his toenail.
Anh ấy bị nhiễm trùng dưới móng chân.
she often gets pedicures to pamper her toenails.
Cô ấy thường xuyên đi làm móng để chăm sóc móng chân của mình.
my friend has a collection of nail polish for her toenails.
Bạn tôi có một bộ sưu tập sơn móng tay cho móng chân của cô ấy.
he injured his toenail while playing soccer.
Anh ấy bị thương ở móng chân khi đang chơi bóng đá.
she always checks her toenails before wearing sandals.
Cô ấy luôn kiểm tra móng chân của mình trước khi đi dép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay