| số nhiều | togethernesses |
the sense of family togetherness was strong and excluded neighbours.
cảm giác gắn kết gia đình mạnh mẽ và loại trừ hàng xóm.
The difficulties have created a spirit of togetherness.
Những khó khăn đã tạo ra tinh thần đoàn kết.
to promote togetherness among team members
Để thúc đẩy sự đoàn kết giữa các thành viên trong nhóm.
to celebrate togetherness with a family dinner
Để cùng nhau ăn mừng sự đoàn kết với bữa tối gia đình.
to feel a sense of togetherness during the holidays
Để cảm nhận được sự đoàn kết trong những ngày lễ.
to foster togetherness through team-building activities
Để thúc đẩy sự đoàn kết thông qua các hoạt động xây dựng đội nhóm.
to cherish moments of togetherness with loved ones
Để trân trọng những khoảnh khắc đoàn kết với những người thân yêu.
to experience togetherness at a community event
Để trải nghiệm sự đoàn kết tại một sự kiện cộng đồng.
to strengthen togetherness through open communication
Để củng cố sự đoàn kết thông qua giao tiếp cởi mở.
to create a sense of togetherness through shared experiences
Để tạo ra một cảm giác đoàn kết thông qua những trải nghiệm chung.
to build a culture of togetherness in the workplace
Để xây dựng một văn hóa đoàn kết tại nơi làm việc.
to embrace togetherness in times of adversity
Để đón nhận sự đoàn kết trong những thời điểm khó khăn.
the sense of family togetherness was strong and excluded neighbours.
cảm giác gắn kết gia đình mạnh mẽ và loại trừ hàng xóm.
The difficulties have created a spirit of togetherness.
Những khó khăn đã tạo ra tinh thần đoàn kết.
to promote togetherness among team members
Để thúc đẩy sự đoàn kết giữa các thành viên trong nhóm.
to celebrate togetherness with a family dinner
Để cùng nhau ăn mừng sự đoàn kết với bữa tối gia đình.
to feel a sense of togetherness during the holidays
Để cảm nhận được sự đoàn kết trong những ngày lễ.
to foster togetherness through team-building activities
Để thúc đẩy sự đoàn kết thông qua các hoạt động xây dựng đội nhóm.
to cherish moments of togetherness with loved ones
Để trân trọng những khoảnh khắc đoàn kết với những người thân yêu.
to experience togetherness at a community event
Để trải nghiệm sự đoàn kết tại một sự kiện cộng đồng.
to strengthen togetherness through open communication
Để củng cố sự đoàn kết thông qua giao tiếp cởi mở.
to create a sense of togetherness through shared experiences
Để tạo ra một cảm giác đoàn kết thông qua những trải nghiệm chung.
to build a culture of togetherness in the workplace
Để xây dựng một văn hóa đoàn kết tại nơi làm việc.
to embrace togetherness in times of adversity
Để đón nhận sự đoàn kết trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay