toileting assistance
hỗ trợ đi vệ sinh
toileting routine
thói quen đi vệ sinh
toileting skills
kỹ năng đi vệ sinh
toileting habits
tinh thần đi vệ sinh
toileting needs
nhu cầu đi vệ sinh
toileting schedule
lịch trình đi vệ sinh
toileting support
hỗ trợ đi vệ sinh
toileting devices
thiết bị hỗ trợ đi vệ sinh
toileting process
quy trình đi vệ sinh
toileting training
đào tạo đi vệ sinh
toileting is an essential part of daily hygiene.
việc đi vệ sinh là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân hàng ngày.
children often need assistance with toileting.
trẻ em thường cần sự giúp đỡ khi đi vệ sinh.
toileting habits can vary greatly between cultures.
thói quen đi vệ sinh có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
training for toileting is an important milestone for toddlers.
việc huấn luyện đi vệ sinh là một cột mốc quan trọng đối với trẻ nhỏ.
toileting issues can be a sign of underlying health problems.
các vấn đề về đi vệ sinh có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
some elderly people may require help with toileting.
một số người lớn tuổi có thể cần giúp đỡ khi đi vệ sinh.
proper toileting techniques can prevent accidents.
các kỹ thuật đi vệ sinh đúng cách có thể ngăn ngừa tai nạn.
toileting facilities should be accessible to everyone.
những tiện nghi về nhà vệ sinh phải dễ tiếp cận với mọi người.
teachers often help students with toileting during school hours.
các giáo viên thường giúp đỡ học sinh đi vệ sinh trong giờ học.
toileting routines can help children feel more secure.
các thói quen đi vệ sinh có thể giúp trẻ cảm thấy an tâm hơn.
toileting assistance
hỗ trợ đi vệ sinh
toileting routine
thói quen đi vệ sinh
toileting skills
kỹ năng đi vệ sinh
toileting habits
tinh thần đi vệ sinh
toileting needs
nhu cầu đi vệ sinh
toileting schedule
lịch trình đi vệ sinh
toileting support
hỗ trợ đi vệ sinh
toileting devices
thiết bị hỗ trợ đi vệ sinh
toileting process
quy trình đi vệ sinh
toileting training
đào tạo đi vệ sinh
toileting is an essential part of daily hygiene.
việc đi vệ sinh là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân hàng ngày.
children often need assistance with toileting.
trẻ em thường cần sự giúp đỡ khi đi vệ sinh.
toileting habits can vary greatly between cultures.
thói quen đi vệ sinh có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
training for toileting is an important milestone for toddlers.
việc huấn luyện đi vệ sinh là một cột mốc quan trọng đối với trẻ nhỏ.
toileting issues can be a sign of underlying health problems.
các vấn đề về đi vệ sinh có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
some elderly people may require help with toileting.
một số người lớn tuổi có thể cần giúp đỡ khi đi vệ sinh.
proper toileting techniques can prevent accidents.
các kỹ thuật đi vệ sinh đúng cách có thể ngăn ngừa tai nạn.
toileting facilities should be accessible to everyone.
những tiện nghi về nhà vệ sinh phải dễ tiếp cận với mọi người.
teachers often help students with toileting during school hours.
các giáo viên thường giúp đỡ học sinh đi vệ sinh trong giờ học.
toileting routines can help children feel more secure.
các thói quen đi vệ sinh có thể giúp trẻ cảm thấy an tâm hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay