zero tolerancia
Vietnamese_translation
sin tolerancia
Vietnamese_translation
tolerancia cero
Vietnamese_translation
con tolerancia
Vietnamese_translation
sin ninguna tolerancia
Vietnamese_translation
tolerancia absoluta
Vietnamese_translation
tolerancia infinita
Vietnamese_translation
tolerancia limitada
Vietnamese_translation
zero tolerancia policy
Vietnamese_translation
tiene poca tolerancia
Vietnamese_translation
our country has implemented a policy of zero tolerance for corruption.
Quốc gia của chúng ta đã thực hiện chính sách không dung túng cho tham nhũng.
religious tolerance is essential for peaceful coexistence in diverse societies.
Sự khoan dung tôn giáo là điều cần thiết cho sự chung sống hòa bình trong các xã hội đa dạng.
cultural tolerance allows us to appreciate different traditions and customs.
Sự khoan dung văn hóa cho phép chúng ta trân trọng các truyền thống và phong tục khác nhau.
political tolerance is the foundation of a healthy democracy.
Sự khoan dung chính trị là nền tảng của một nền dân chủ lành mạnh.
racial tolerance is still a major challenge in many parts of the world.
Sự khoan dung chủng tộc vẫn là một thách thức lớn ở nhiều nơi trên thế giới.
social tolerance varies significantly between different communities.
Sự khoan dung xã hội thay đổi đáng kể giữa các cộng đồng khác nhau.
we must establish clear limits of tolerance in our professional relationships.
Chúng ta phải xác lập rõ ràng giới hạn của sự khoan dung trong các mối quan hệ chuyên nghiệp của mình.
her level of tolerance for noise is remarkably low.
Mức độ khoan dung của cô ấy đối với tiếng ồn là rất thấp.
building frustration tolerance is an important life skill for children.
Xây dựng khả năng chịu đựng sự bực tức là một kỹ năng sống quan trọng cho trẻ em.
athletes often have a higher pain tolerance than ordinary people.
Các vận động viên thường có khả năng chịu đau cao hơn người bình thường.
this software has built-in error tolerance to prevent crashes.
Phần mềm này có khả năng chịu lỗi tích hợp để ngăn chặn sự cố.
democratic tolerance requires open dialogue between opposing viewpoints.
Sự khoan dung dân chủ đòi hỏi đối thoại cởi mở giữa các quan điểm đối lập.
mutual tolerance is essential for a successful marriage.
Sự khoan dung lẫn nhau là điều cần thiết cho một hôn nhân thành công.
we need to develop greater tolerance towards those who think differently.
Chúng ta cần phát triển sự khoan dung lớn hơn đối với những người suy nghĩ khác biệt.
show more tolerance with new employees who are still learning.
Hãy thể hiện sự khoan dung nhiều hơn với những nhân viên mới vẫn đang học hỏi.
zero tolerancia
Vietnamese_translation
sin tolerancia
Vietnamese_translation
tolerancia cero
Vietnamese_translation
con tolerancia
Vietnamese_translation
sin ninguna tolerancia
Vietnamese_translation
tolerancia absoluta
Vietnamese_translation
tolerancia infinita
Vietnamese_translation
tolerancia limitada
Vietnamese_translation
zero tolerancia policy
Vietnamese_translation
tiene poca tolerancia
Vietnamese_translation
our country has implemented a policy of zero tolerance for corruption.
Quốc gia của chúng ta đã thực hiện chính sách không dung túng cho tham nhũng.
religious tolerance is essential for peaceful coexistence in diverse societies.
Sự khoan dung tôn giáo là điều cần thiết cho sự chung sống hòa bình trong các xã hội đa dạng.
cultural tolerance allows us to appreciate different traditions and customs.
Sự khoan dung văn hóa cho phép chúng ta trân trọng các truyền thống và phong tục khác nhau.
political tolerance is the foundation of a healthy democracy.
Sự khoan dung chính trị là nền tảng của một nền dân chủ lành mạnh.
racial tolerance is still a major challenge in many parts of the world.
Sự khoan dung chủng tộc vẫn là một thách thức lớn ở nhiều nơi trên thế giới.
social tolerance varies significantly between different communities.
Sự khoan dung xã hội thay đổi đáng kể giữa các cộng đồng khác nhau.
we must establish clear limits of tolerance in our professional relationships.
Chúng ta phải xác lập rõ ràng giới hạn của sự khoan dung trong các mối quan hệ chuyên nghiệp của mình.
her level of tolerance for noise is remarkably low.
Mức độ khoan dung của cô ấy đối với tiếng ồn là rất thấp.
building frustration tolerance is an important life skill for children.
Xây dựng khả năng chịu đựng sự bực tức là một kỹ năng sống quan trọng cho trẻ em.
athletes often have a higher pain tolerance than ordinary people.
Các vận động viên thường có khả năng chịu đau cao hơn người bình thường.
this software has built-in error tolerance to prevent crashes.
Phần mềm này có khả năng chịu lỗi tích hợp để ngăn chặn sự cố.
democratic tolerance requires open dialogue between opposing viewpoints.
Sự khoan dung dân chủ đòi hỏi đối thoại cởi mở giữa các quan điểm đối lập.
mutual tolerance is essential for a successful marriage.
Sự khoan dung lẫn nhau là điều cần thiết cho một hôn nhân thành công.
we need to develop greater tolerance towards those who think differently.
Chúng ta cần phát triển sự khoan dung lớn hơn đối với những người suy nghĩ khác biệt.
show more tolerance with new employees who are still learning.
Hãy thể hiện sự khoan dung nhiều hơn với những nhân viên mới vẫn đang học hỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay