paciencia

[Mỹ]/ˈpeɪʃəns/
[Anh]/ˈpeɪʃəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đức tính kiên nhẫn; sự kiên nhẫn; sự bình tĩnh, chịu đựng không than vãn trong cảnh khổ đau hoặc khó khăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

ten paciencia

Vietnamese_translation

tener paciencia

Vietnamese_translation

con paciencia

Vietnamese_translation

mucha paciencia

Vietnamese_translation

paciencia, por favor

Vietnamese_translation

la paciencia es una virtud

Vietnamese_translation

se requiere paciencia

Vietnamese_translation

ten paciencia conmigo

Vietnamese_translation

con paciencia y fe

Vietnamese_translation

perdona la paciencia

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

you need paciencia to learn a new language correctly.

Bạn cần có sự kiên nhẫn để học một ngôn ngữ mới một cách đúng đắn.

the gardener trabaja con paciencia para que sus plantas crezcan fuertes.

Nhà vườn làm việc với sự kiên nhẫn để cây trồng của anh ta phát triển mạnh mẽ.

madre teresa tenía mucha paciencia con los necesitados.

Mẹ Teresa có rất nhiều sự kiên nhẫn với những người cần giúp đỡ.

los estudiantes deben tener paciencia durante los exámenes largos.

Học sinh cần có sự kiên nhẫn trong các kỳ thi dài.

he perdido la paciencia con este problema difícil.

Anh ấy đã mất kiên nhẫn với vấn đề khó này.

la paciencia es una virtud importante en la vida.

Sự kiên nhẫn là một đức tính quan trọng trong cuộc sống.

con paciencia y dedicación, puedes lograr tus metas.

Với sự kiên nhẫn và tận tâm, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình.

el trabajo requiere paciencia y atención a los detalles.

Công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.

tengo paciencia cuando resuelvo puzzles complicados.

Tôi có sự kiên nhẫn khi giải các câu đố phức tạp.

el chef demuestra paciencia al preparar platillos finos.

Người đầu bếp thể hiện sự kiên nhẫn khi chuẩn bị các món ăn tinh tế.

ella muestra paciencia infinita con los animales rescue.

Cô ấy thể hiện sự kiên nhẫn vô tận với các loài động vật cứu hộ.

necesitamos paciencia para enfrentar los desafíos diarios.

Chúng ta cần sự kiên nhẫn để đối mặt với những thách thức hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay