tolerating others
chấp nhận người khác
tolerating differences
chấp nhận sự khác biệt
tolerating behavior
chấp nhận hành vi
tolerating pain
chấp nhận nỗi đau
tolerating noise
chấp nhận tiếng ồn
tolerating mistakes
chấp nhận lỗi lầm
tolerating stress
chấp nhận căng thẳng
tolerating criticism
chấp nhận lời chỉ trích
tolerating discomfort
chấp nhận sự khó chịu
tolerating failure
chấp nhận thất bại
she is tolerating the noise from the construction.
Cô ấy đang chịu đựng tiếng ồn từ công trình.
he is not good at tolerating criticism.
Anh ấy không giỏi chịu đựng những lời chỉ trích.
tolerating different opinions is important in a discussion.
Việc chịu đựng những ý kiến khác nhau là quan trọng trong một cuộc thảo luận.
they are tolerating the delays in the project.
Họ đang chịu đựng sự chậm trễ trong dự án.
she has a hard time tolerating spicy food.
Cô ấy rất khó chịu đựng đồ ăn cay.
tolerating stress is essential for mental health.
Việc chịu đựng căng thẳng là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
he is tolerating the heat during the summer.
Anh ấy đang chịu đựng cái nóng trong mùa hè.
tolerating mistakes is part of learning.
Việc chịu đựng những sai lầm là một phần của quá trình học hỏi.
she is tolerating her neighbor's loud music.
Cô ấy đang chịu đựng âm nhạc ồn ào của hàng xóm.
they are tolerating the changes in the schedule.
Họ đang chịu đựng những thay đổi trong lịch trình.
tolerating others
chấp nhận người khác
tolerating differences
chấp nhận sự khác biệt
tolerating behavior
chấp nhận hành vi
tolerating pain
chấp nhận nỗi đau
tolerating noise
chấp nhận tiếng ồn
tolerating mistakes
chấp nhận lỗi lầm
tolerating stress
chấp nhận căng thẳng
tolerating criticism
chấp nhận lời chỉ trích
tolerating discomfort
chấp nhận sự khó chịu
tolerating failure
chấp nhận thất bại
she is tolerating the noise from the construction.
Cô ấy đang chịu đựng tiếng ồn từ công trình.
he is not good at tolerating criticism.
Anh ấy không giỏi chịu đựng những lời chỉ trích.
tolerating different opinions is important in a discussion.
Việc chịu đựng những ý kiến khác nhau là quan trọng trong một cuộc thảo luận.
they are tolerating the delays in the project.
Họ đang chịu đựng sự chậm trễ trong dự án.
she has a hard time tolerating spicy food.
Cô ấy rất khó chịu đựng đồ ăn cay.
tolerating stress is essential for mental health.
Việc chịu đựng căng thẳng là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
he is tolerating the heat during the summer.
Anh ấy đang chịu đựng cái nóng trong mùa hè.
tolerating mistakes is part of learning.
Việc chịu đựng những sai lầm là một phần của quá trình học hỏi.
she is tolerating her neighbor's loud music.
Cô ấy đang chịu đựng âm nhạc ồn ào của hàng xóm.
they are tolerating the changes in the schedule.
Họ đang chịu đựng những thay đổi trong lịch trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay