tolls

[Mỹ]/təʊlz/
[Anh]/toʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (âm thanh) vang lên chậm và đều; phí qua lại; tổn thất; thiệt hại do chiến tranh hoặc thảm họa gây ra

Cụm từ & Cách kết hợp

road tolls

thu phí đường bộ

toll fees

phí cầu đường

toll booth

buoth thu phí

toll roads

đường thu phí

toll collection

thu phí

toll charges

mức phí

toll payment

thanh toán phí

toll increase

tăng phí

toll reduction

giảm phí

toll system

hệ thống thu phí

Câu ví dụ

the tolls on the highway have increased this year.

các mức phí trên đường cao tốc đã tăng trong năm nay.

many drivers avoid routes with high tolls.

nhiều người lái xe tránh các tuyến đường có mức phí cao.

you can pay the tolls online to save time.

bạn có thể thanh toán phí trực tuyến để tiết kiệm thời gian.

the tolls collected help maintain the roads.

số tiền thu được từ phí giúp bảo trì đường xá.

some states have eliminated tolls altogether.

một số bang đã loại bỏ hoàn toàn phí.

the bridge has a toll that varies by vehicle type.

cầu có mức phí khác nhau tùy theo loại xe.

he was surprised by the high tolls at the tunnel.

anh ấy ngạc nhiên về mức phí cao tại đường hầm.

they installed a new system to manage tolls efficiently.

họ đã lắp đặt một hệ thống mới để quản lý phí hiệu quả.

motorists often complain about the rising tolls.

người lái xe thường phàn nàn về mức phí tăng cao.

using an electronic tag can speed up toll payments.

sử dụng thẻ điện tử có thể giúp thanh toán phí nhanh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay