tomboyish girl
phụ nữ nghịch ngợm
tomboyish style
phong cách nghịch ngợm
tomboyish behavior
hành vi nghịch ngợm
tomboyish attitude
tính cách nghịch ngợm
tomboyish charm
sự quyến rũ nghịch ngợm
tomboyish look
vẻ ngoài nghịch ngợm
tomboyish personality
tính cách nghịch ngợm
tomboyish fashion
thời trang nghịch ngợm
tomboyish traits
đặc điểm nghịch ngợm
tomboyish friends
bạn bè nghịch ngợm
she has a tomboyish style that sets her apart from her peers.
Cô ấy có phong cách tomboy khiến cô ấy khác biệt so với bạn bè.
his tomboyish behavior often surprises his friends.
Hành vi tomboy của anh ấy thường khiến bạn bè bất ngờ.
the tomboyish girl loves playing sports more than dressing up.
Cô gái tomboy thích chơi thể thao hơn là ăn mặc.
her tomboyish nature makes her a favorite among the boys.
Tính cách tomboy của cô ấy khiến cô ấy trở nên được yêu thích trong số các chàng trai.
he prefers tomboyish activities like climbing and biking.
Anh ấy thích các hoạt động tomboy như leo trèo và đi xe đạp.
with her tomboyish charm, she easily makes new friends.
Với sự quyến rũ tomboy của cô ấy, cô ấy dễ dàng kết bạn.
growing up, she embraced her tomboyish side without hesitation.
Lớn lên, cô ấy đón nhận khía cạnh tomboy của mình mà không hề do dự.
his tomboyish antics always bring laughter to the group.
Những trò nghịch ngợm tomboy của anh ấy luôn mang lại tiếng cười cho cả nhóm.
she often gets mistaken for a boy due to her tomboyish looks.
Cô ấy thường bị nhầm là con trai vì vẻ ngoài tomboy của cô ấy.
her tomboyish attitude challenges traditional gender roles.
Thái độ tomboy của cô ấy thách thức các khuôn mẫu giới tính truyền thống.
tomboyish girl
phụ nữ nghịch ngợm
tomboyish style
phong cách nghịch ngợm
tomboyish behavior
hành vi nghịch ngợm
tomboyish attitude
tính cách nghịch ngợm
tomboyish charm
sự quyến rũ nghịch ngợm
tomboyish look
vẻ ngoài nghịch ngợm
tomboyish personality
tính cách nghịch ngợm
tomboyish fashion
thời trang nghịch ngợm
tomboyish traits
đặc điểm nghịch ngợm
tomboyish friends
bạn bè nghịch ngợm
she has a tomboyish style that sets her apart from her peers.
Cô ấy có phong cách tomboy khiến cô ấy khác biệt so với bạn bè.
his tomboyish behavior often surprises his friends.
Hành vi tomboy của anh ấy thường khiến bạn bè bất ngờ.
the tomboyish girl loves playing sports more than dressing up.
Cô gái tomboy thích chơi thể thao hơn là ăn mặc.
her tomboyish nature makes her a favorite among the boys.
Tính cách tomboy của cô ấy khiến cô ấy trở nên được yêu thích trong số các chàng trai.
he prefers tomboyish activities like climbing and biking.
Anh ấy thích các hoạt động tomboy như leo trèo và đi xe đạp.
with her tomboyish charm, she easily makes new friends.
Với sự quyến rũ tomboy của cô ấy, cô ấy dễ dàng kết bạn.
growing up, she embraced her tomboyish side without hesitation.
Lớn lên, cô ấy đón nhận khía cạnh tomboy của mình mà không hề do dự.
his tomboyish antics always bring laughter to the group.
Những trò nghịch ngợm tomboy của anh ấy luôn mang lại tiếng cười cho cả nhóm.
she often gets mistaken for a boy due to her tomboyish looks.
Cô ấy thường bị nhầm là con trai vì vẻ ngoài tomboy của cô ấy.
her tomboyish attitude challenges traditional gender roles.
Thái độ tomboy của cô ấy thách thức các khuôn mẫu giới tính truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay