speaking in tongues
nói bằng các thứ tiếng
lost in tongues
lạc trong nhiều ngôn ngữ
many tongues
nhiều ngôn ngữ
foreign tongues
những ngôn ngữ nước ngoài
tongues wagging
những lời xì xào
two tongues
hai ngôn ngữ
forked tongues
những lời hai mặt
silent tongues
im lặng
sharp tongues
lưỡi sắc bén
twisted tongues
những lời bị bóp méo
she speaks several tongues fluently.
Cô ấy nói được nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát.
the diplomat was skilled in the art of tongues.
Nhà ngoại giao rất thành thạo trong nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ.
they exchanged pleasantries in different tongues.
Họ trao đổi những lời chào hỏi thân thiện bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
learning new tongues can be challenging.
Học những ngôn ngữ mới có thể là một thử thách.
his ability to switch tongues impressed everyone.
Khả năng chuyển đổi ngôn ngữ của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
she has a talent for picking up new tongues quickly.
Cô ấy có tài năng học nhanh những ngôn ngữ mới.
many cultures celebrate their tongues through festivals.
Nhiều nền văn hóa tôn vinh ngôn ngữ của họ thông qua các lễ hội.
he often mixes tongues when he talks.
Anh ấy thường lẫn lộn các ngôn ngữ khi nói chuyện.
some tongues are at risk of extinction.
Một số ngôn ngữ đang có nguy cơ tuyệt chủng.
in the classroom, we learn about different tongues.
Trong lớp học, chúng tôi học về những ngôn ngữ khác nhau.
speaking in tongues
nói bằng các thứ tiếng
lost in tongues
lạc trong nhiều ngôn ngữ
many tongues
nhiều ngôn ngữ
foreign tongues
những ngôn ngữ nước ngoài
tongues wagging
những lời xì xào
two tongues
hai ngôn ngữ
forked tongues
những lời hai mặt
silent tongues
im lặng
sharp tongues
lưỡi sắc bén
twisted tongues
những lời bị bóp méo
she speaks several tongues fluently.
Cô ấy nói được nhiều ngôn ngữ một cách lưu loát.
the diplomat was skilled in the art of tongues.
Nhà ngoại giao rất thành thạo trong nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ.
they exchanged pleasantries in different tongues.
Họ trao đổi những lời chào hỏi thân thiện bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
learning new tongues can be challenging.
Học những ngôn ngữ mới có thể là một thử thách.
his ability to switch tongues impressed everyone.
Khả năng chuyển đổi ngôn ngữ của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
she has a talent for picking up new tongues quickly.
Cô ấy có tài năng học nhanh những ngôn ngữ mới.
many cultures celebrate their tongues through festivals.
Nhiều nền văn hóa tôn vinh ngôn ngữ của họ thông qua các lễ hội.
he often mixes tongues when he talks.
Anh ấy thường lẫn lộn các ngôn ngữ khi nói chuyện.
some tongues are at risk of extinction.
Một số ngôn ngữ đang có nguy cơ tuyệt chủng.
in the classroom, we learn about different tongues.
Trong lớp học, chúng tôi học về những ngôn ngữ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay