toolshop

[Mỹ]/ˈtuːlʃɒp/
[Anh]/ˈtuːlʃɑːp/

Dịch

n. một xưởng hoặc khu vực xưởng nơi các công cụ được chế tạo, sửa chữa, bảo trì hoặc lưu trữ (thường nằm trong nhà máy); (hóa học/công nghiệp) xưởng công cụ

Cụm từ & Cách kết hợp

visit toolshop

thăm cửa hàng dụng cụ

nearby toolshop

cửa hàng dụng cụ gần đây

local toolshop

cửa hàng dụng cụ địa phương

toolshop hours

giờ hoạt động cửa hàng dụng cụ

toolshop sale

khuyến mãi cửa hàng dụng cụ

toolshops nearby

các cửa hàng dụng cụ gần đây

toolshop closed

cửa hàng dụng cụ đóng cửa

toolshopping today

mua sắm dụng cụ hôm nay

toolshopped yesterday

đã mua sắm dụng cụ hôm qua

toolshop open

cửa hàng dụng cụ mở cửa

Câu ví dụ

i stopped by the toolshop to pick up a new drill bit.

Tôi đã ghé cửa hàng dụng cụ để lấy một đầu khoan mới.

the toolshop has a wide selection of hand tools and fasteners.

Cửa hàng dụng cụ có nhiều lựa chọn các công cụ tay và phụ kiện siết chặt.

ask the toolshop clerk for advice on the right saw blade.

Hỏi nhân viên cửa hàng dụng cụ về lời khuyên chọn lưỡi cưa phù hợp.

the toolshop offers tool rental for weekend projects.

Cửa hàng dụng cụ cung cấp cho thuê dụng cụ cho các dự án cuối tuần.

i compared prices at the toolshop before buying a cordless screwdriver.

Tôi đã so sánh giá cả tại cửa hàng dụng cụ trước khi mua một máy vặn ốc không dây.

the toolshop was out of stock, so i placed a special order.

Cửa hàng dụng cụ hết hàng, vì vậy tôi đã đặt hàng đặc biệt.

they gave me a receipt and a warranty card at the toolshop.

Họ đã cho tôi một hóa đơn và một thẻ bảo hành tại cửa hàng dụng cụ.

the toolshop runs seasonal discounts on power tools.

Cửa hàng dụng cụ có chương trình giảm giá theo mùa cho các dụng cụ điện.

i returned a defective level to the toolshop without any hassle.

Tôi đã trả lại một chiếc thước dây bị lỗi cho cửa hàng dụng cụ mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.

the toolshop is open late, which helps after work.

Cửa hàng dụng cụ mở cửa muộn, điều này rất hữu ích sau giờ làm việc.

i asked the toolshop to cut the metal rod to size.

Tôi đã yêu cầu cửa hàng dụng cụ cắt thanh kim loại theo kích thước.

the toolshop keeps safety gear near the checkout counter.

Cửa hàng dụng cụ giữ các trang thiết bị an toàn gần quầy thanh toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay