torturers

[Mỹ]/[ˈtɔː(r)tʃə(r)z]/
[Anh]/[ˈtɔː(r)tʃə(r)z]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.折磨他人者;参与酷刑者。

Cụm từ & Cách kết hợp

torturers' methods

Phương pháp của những kẻ tra tấn

stopping torturers

Ngăn chặn những kẻ tra tấn

exposing torturers

Phơi bày những kẻ tra tấn

torturer's reign

Thời kỳ thống trị của kẻ tra tấn

former torturers

Những kẻ tra tấn cũ

torturers revealed

Những kẻ tra tấn bị lộ

hating torturers

Ghét những kẻ tra tấn

catching torturers

Bắt giữ những kẻ tra tấn

torturer's tools

Công cụ của kẻ tra tấn

shaming torturers

Đổ lỗi cho những kẻ tra tấn

Câu ví dụ

historical accounts detail the methods used by torturers in ancient regimes.

Các tài liệu lịch sử chi tiết hóa các phương pháp được sử dụng bởi những kẻ tra tấn trong các chế độ cổ đại.

the court sought to identify and prosecute the perpetrators and torturers involved.

Tòa án đã tìm cách xác định và truy tố những kẻ thực hiện và những kẻ tra tấn liên quan.

witnesses testified against the torturers, exposing their brutal practices.

Những nhân chứng đã làm chứng chống lại những kẻ tra tấn, phơi bày các hành vi tàn bạo của họ.

human rights organizations condemned the actions of the state-sponsored torturers.

Các tổ chức nhân quyền đã lên án hành động của những kẻ tra tấn do nhà nước bảo trợ.

the film depicted the psychological impact on victims of torturers' cruelty.

Bộ phim mô tả tác động tâm lý đối với nạn nhân của sự tàn bạo của những kẻ tra tấn.

international law prohibits the use of torture by torturers and their collaborators.

Luật quốc tế cấm việc sử dụng tra tấn bởi những kẻ tra tấn và những kẻ đồng lõa của họ.

the investigation aimed to bring the torturers to justice and secure accountability.

Điều tra nhằm đưa những kẻ tra tấn ra trước công lý và đảm bảo trách nhiệm giải trình.

many torturers operated with impunity, shielded by corrupt officials.

Nhiều kẻ tra tấn hoạt động mà không bị trừng phạt, được bảo vệ bởi các quan chức tham nhũng.

the trial exposed the network of individuals who aided the torturers.

Phiên tòa đã phơi bày mạng lưới những cá nhân đã giúp đỡ những kẻ tra tấn.

the psychological scars left by torturers can last a lifetime.

Những vết sẹo tâm lý do những kẻ tra tấn để lại có thể kéo dài suốt đời.

the report detailed the training received by aspiring torturers in the regime.

Báo cáo chi tiết về đào tạo mà những kẻ tra tấn tương lai đã nhận được trong chế độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay